oversubscribed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

oversubscribed nghĩa là đăng ký vượt mức. Học cách phát âm, sử dụng từ oversubscribed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ oversubscribed

oversubscribedadjective

đăng ký vượt mức

/ˌəʊvəsəbˈskraɪbd//ˌəʊvərsəbˈskraɪbd/

Từ "oversubscribed" phát âm như sau:

  • - như "o" trong "go" (dấu huyền)
  • vər - như "ver" trong "verdict" (dấu huyền)
  • sʌb - như "sub" trong "subway" (dấu huyền)
  • skrɪb - như "scrib" trong "scribe" (dấu huyền - nhấn mạnh âm này)
  • d - (âm phụ âm, không đọc)

Tổng hợp: /oʊˈvərˌskrɪbɪd/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ oversubscribed trong tiếng Anh

Từ "oversubscribed" trong tiếng Anh có nghĩa là quá sức hấp dẫn, quá đông người đăng ký hoặc quan tâm đến một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi một sản phẩm, dịch vụ, hoặc cơ hội nào đó nhận được nhiều sự quan tâm vượt xa số lượng có sẵn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "oversubscribed" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Giao dịch/Đầu tư:

  • "The IPO was wildly oversubscribed." (Cuộc IPO đã nhận được sự quan tâm cực kỳ lớn.) - Nghĩa là có quá nhiều người muốn mua cổ phiếu mới phát hành, vượt quá số lượng phát hành.
  • "Their new product line was oversubscribed, and they had to release more." (Dòng sản phẩm mới của họ đã được đặt hàng quá nhiều, và họ phải sản xuất thêm.) - Nó chỉ ra việc sản phẩm quá hot và rất nhiều người muốn mua.

2. Chương trình/Khóa học/Cơ hội:

  • "The coding bootcamp was oversubscribed – we had to turn away dozens of applicants." (Khóa học lập trình đã hết chỗ – chúng tôi phải từ chối hàng chục người đăng ký.) - Có quá nhiều người đăng ký, không đủ chỗ cho tất cả.
  • "The conference was oversubscribed, with over 500 attendees." (Hội nghị đã hết chỗ, với hơn 500 người tham dự.) - Số lượng người tham gia vượt quá dự kiến.

3. Nhìn chung (thể hiện sự quan tâm lớn):

  • "The new song was oversubscribed on streaming platforms." (Bản nhạc mới đã rất phổ biến trên các nền tảng phát nhạc.) – Nó thể hiện sự quan tâm và yêu thích của khán giả rất lớn.

Nguồn gốc:

Từ "oversubscribed" xuất phát từ thuật ngữ tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh phát hành chứng khoán. Nó đến từ việc chứng khoán được "đăng ký" (subscribed) bởi các nhà đầu tư, và khi có quá nhiều đăng ký, chứng khoán đó được "quá đăng ký" (oversubscribed).

Tóm lại: "Oversubscribed" là một cách diễn tả hiệu quả mức độ quan tâm và nhu cầu cực kỳ cao đối với một thứ gì đó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()