Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
overture nghĩa là khúc dạo đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ overture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khúc dạo đầu

Từ "overture" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈoʊvərˌtɜːr/ (Ov-er-tur)
Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "overture" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đoạn mở đầu (Âm nhạc) | Đoạn nhạc ngắn trước một sự kiện. | "The overture created a sense of anticipation." |
| Đề xuất (Thương lượng) | Đề xuất ban đầu, lời hứa nhỏ. | "The company made an overture to the union." |
| Gợi ý (Tổng hợp) | Sự gợi ý hoặc ám chỉ về một điều gì đó. | "The email was an overture to the negotiations." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "overture" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()