overture là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

overture nghĩa là khúc dạo đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ overture qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ overture

overturenoun

khúc dạo đầu

/ˈəʊvətjʊə/
Định nghĩa & cách phát âm từ overture

Từ "overture" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈoʊvərˌtɜːr/
    • ˈoʊvər: Phát âm giống như "ov" trong "love" + "ər" (như chữ "er" trong "her")
    • ˌtɜːr: Phát âm giống như "tur" (giống như "tour" nhưng ngắn hơn)
  • Dấu gạch nối: Dấu gạch nối (ˌ) cho biết âm tiết được nhấn mạnh.

Tổng hợp: /ˈoʊvərˌtɜːr/ (Ov-er-tur)

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ overture trong tiếng Anh

Từ "overture" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. (Âm nhạc) Đoạn mở đầu (introductory music):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "overture". Nó là một đoạn nhạc ngắn được chơi trước một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc sự kiện chính thức khác.
    • Example: "The orchestra played a majestic overture to begin the opera." (Orchestr đã chơi một đoạn nhạc mở đầu tráng lệ để bắt đầu vở opera.)
    • Example: "The overture lasted only five minutes, but it set the stage perfectly for the rest of the concert." (Đoạn nhạc mở đầu chỉ kéo dài năm phút, nhưng nó đã thiết lập hoàn hảo bối cảnh cho phần còn lại của buổi hòa nhạc.)

2. (Thương lượng) Đề xuất (proposal):

  • Trong bối cảnh thương lượng hoặc đàm phán, "overture" có nghĩa là một đề xuất ban đầu, thường là một ý tưởng nhỏ hoặc một lời hứa ít quan trọng để khởi động một cuộc trò chuyện hoặc để làm dịu tình hình.
    • Example: "He made an overture to see if she would agree to the deal." (Anh ấy đưa ra một đề xuất để xem cô ấy có đồng ý với thỏa thuận hay không.)
    • Example: "The company offered an overture of a small donation to the local charity." (Công ty đã đưa ra một đề xuất ủng hộ một khoản nhỏ cho từ thiện địa phương.)

3. (Tổng hợp) Giới thiệu, gợi ý (hint, suggestion):

  • Trong một số trường hợp, "overture" có thể được sử dụng để chỉ một sự gợi ý hoặc ám chỉ về một điều gì đó (thường là một vấn đề hoặc một ý tưởng).
    • Example: "His comments seemed like an overture to a larger argument." (Những lời bình luận của anh ấy dường như là một gợi ý về một cuộc tranh luận lớn hơn.)

Tóm tắt:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Đoạn mở đầu (Âm nhạc) Đoạn nhạc ngắn trước một sự kiện. "The overture created a sense of anticipation."
Đề xuất (Thương lượng) Đề xuất ban đầu, lời hứa nhỏ. "The company made an overture to the union."
Gợi ý (Tổng hợp) Sự gợi ý hoặc ám chỉ về một điều gì đó. "The email was an overture to the negotiations."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "overture" trong tiếng Anh!


Bình luận ()