Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ox nghĩa là bò đực thiến. Học cách phát âm, sử dụng từ ox qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bò đực thiến

Từ "ox" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào khu vực và cách bạn muốn nhấn mạnh:
Lưu ý:
Lời khuyên:
Khi mới học, bạn nên cố gắng phát âm theo cách phổ biến nhất ( /ɑks/ ở Mỹ). Sau đó, bạn có thể lắng nghe và bắt chước cách phát âm của người bản xứ.
Chúc bạn học tốt!
Từ "ox" trong tiếng Anh có nghĩa là "con bò đực". Tuy nhiên, nó thường được sử dụng như một từ lóng thân mật, tương tự như "dude", "man", hoặc "mate" trong tiếng Việt. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa khác của từ "ox":
Lưu ý:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Con bò đực | "The ox pulled the cart." |
| "Oh, for God's sake!" | "Ox, that's ridiculous!" |
| "Okay" | "Ox, I'll see you later." |
| "Mate" (Anh) | "Ox, how was your weekend?" |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ox" trong tiếng Anh!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to describe a very strong person?
a) ox
b) mule
c) horse
d) oxen
Which word fits best in the sentence: "The team needs someone with the endurance of a(n) ______ to finish this project on time"?
a) ox
b) goat
c) bear
d) oxen
Which of the following is a correct plural form of "ox"?
a) oxes
b) oxen
c) ox
d) ox’s
Which animal is commonly associated with pulling carts in traditional farming?
a) donkey
b) ox
c) deer
d) oxen
Which word correctly completes the sentence: "He worked like a ______ all day, never stopping for a break"?
a) ox
b) dog
c) oxen
d) horse
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "ox":
→ He is extremely strong and can lift heavy boxes without effort.
Rewrite the sentence using a form of "ox":
→ The ancient farmers used strong animals to pull the plow.
Rewrite the sentence without using "ox":
→ The workers labored like oxen to meet the deadline.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()