oxygen mask là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

oxygen mask nghĩa là mặt nạ thở oxy. Học cách phát âm, sử dụng từ oxygen mask qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ oxygen mask

oxygen masknoun

mặt nạ thở oxy

//
Định nghĩa & cách phát âm từ oxygen mask

Chào bạn, đây là cách phát âm từ "oxygen mask" trong tiếng Anh:

  • Oxygen: /ˈɒksɪdʒən/
    • O phát âm như "ô" trong "ô tô"
    • xy phát âm như "xí"
    • gen phát âm như "ghen"
  • Mask: /mæsk/
    • M phát âm như "m" trong "mẹ"
    • a phát âm như "a" trong "á"
    • sk phát âm như "x" trong "xương"

Tổng hợp: /ˈɒksɪdʒən/ /mæsk/ (ox-i-djen/ mask)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ oxygen mask trong tiếng Anh

Từ "oxygen mask" (khẩu trang oxy) trong tiếng Anh có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chủ yếu liên quan đến an toàn và y tế. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của nó:

1. Trong máy bay (Most Common):

  • Sử dụng để chỉ khẩu trang oxy được gắn trên máy bay để cung cấp oxy trong trường hợp máy bay gặp sự cố.
    • Ví dụ: "Put on your oxygen mask immediately!" (Hãy đeo khẩu trang oxy ngay lập tức!)
    • Ví dụ: "The flight attendants demonstrated how to use the oxygen masks." (Các tiếp viên hàng không đã hướng dẫn cách sử dụng các khẩu trang oxy.)
    • Quan trọng: Khi máy bay bắt đầu hạ cánh hoặc có sự cố, bạn sẽ được yêu cầu đeo khẩu trang oxy.

2. Trong y học (Medical Context - Less Common):

  • Được sử dụng để chỉ khẩu trang oxy được sử dụng trong bệnh viện hoặc phòng khám cho bệnh nhân cần ô xy.
    • Ví dụ: "The nurse placed the oxygen mask over his face." (Y tá đặt khẩu trang oxy lên mặt anh ta.)
    • Ví dụ: "He struggled to breathe while wearing the oxygen mask." (Anh ta vật lộn để thở khi đeo khẩu trang oxy.)

3. Biểu tượng cho sự cần thiết của việc tự cứu (Metaphorical Use):

  • Thường được sử dụng ẩn dụ để chỉ việc ưu tiên bản thân trước khi giúp đỡ người khác, đặc biệt khi gặp khó khăn.
    • Ví dụ: "Before helping others, you need to put on your own oxygen mask first." (Trước khi giúp đỡ người khác, bạn cần tự cứu lấy mình trước tiên.) (Ý nói là bạn cần đảm bảo an toàn và sức khỏe của bản thân trước khi có thể hỗ trợ người khác.)

4. Các cụm từ liên quan:

  • Oxygen mask drop-down: Chỉ hệ thống khẩu trang oxy tự động trượt xuống khi cần thiết trên máy bay.
  • Emergency oxygen mask: Khẩu trang oxy dùng trong trường hợp khẩn cấp.

Tóm lại, cách sử dụng phổ biến nhất của "oxygen mask" là liên quan đến an toàn trên máy bay. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để ám chỉ việc ưu tiên bản thân.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ:

  • Cách thức hoạt động của hệ thống khẩu trang oxy trên máy bay?
  • Ý nghĩa ẩn dụ của từ này?

Các từ đồng nghĩa với oxygen mask


Bình luận ()