pant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pant nghĩa là quần dài. Học cách phát âm, sử dụng từ pant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pant

pantverb

quần dài

/pant/
Định nghĩa & cách phát âm từ pant

Từ "pant" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Pant (thở hổn hển):

  • Phát âm: /pɑnt/
  • Giải thích: Cách này giống như tiếng thở dốc, nặng nhọc khi gắng sức hoặc mệt mỏi.
  • Phân tích âm tiết:
    • /p/ - phát âm giống âm "p" trong "pen"
    • /ɑ/ - phát âm giống âm "a" trong "father"
    • /nt/ - phát âm kết hợp "nt" như trong "ant"

2. Pant (quần áo, áo khoác):

  • Phát âm: /pænt/
  • Giải thích: Cách này là tên của một loại quần áo, thường là áo khoác hoặc áo dài.
  • Phân tích âm tiết:
    • /p/ - phát âm giống âm "p" trong "pen"
    • /eɪ/ - phát âm giống âm "ay" như trong "say"
    • /nt/ - phát âm kết hợp "nt" như trong "ant"

Lưu ý:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pant trong tiếng Anh

Từ "pant" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Hơi thở nặng nhọc (do gắng sức):

  • Meanings: Khi bạn chạy bộ, leo núi, hoặc làm việc thể chất nặng nhọc, bạn sẽ hít thở rất nhanh và sâu, tạo ra âm thanh "pant".
  • Example: "He was panting after running the marathon." (Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy bộ hoàn thành.)
  • Synonyms: gasp, breathe heavily

2. Vải hoặc quần áo bị nhăn, bầm dập (thường do quần áo bị gấp hoặc treo lâu):

  • Meanings: Đây là nghĩa phổ biến, dùng để chỉ những nếp gấp, bầm dập trên vải, đặc biệt là quần áo.
  • Example: "Her dress was all in pant, ready for the party." (Váy của cô ấy đầy những nếp gấp, sẵn sàng cho bữa tiệc.)
  • Synonyms: wrinkles, creases

3. (Ngũ quan) Mồ hôi trên trán:

  • Meanings: "Pant" có thể chỉ mồ hôi trông giống như những hàng dấu chấm trên mặt, thường là do nóng hoặc căng thẳng. (Đôi khi dùng một cách hài hước hoặc châm biếm).
  • Example: “He had a lot of pant on his forehead after the stressful meeting.” (Anh ta có rất nhiều mồ hôi trên trán sau cuộc họp căng thẳng.)
  • Synonyms: sweat, beads of sweat

4. (Ít dùng hơn) Lương thực, sợi thực phẩm:

  • Meanings: Trong một số vùng, “pant” có thể dùng để chỉ một loại rau hoặc một sợi thực phẩm. (Thường dùng ở vùng nông thôn hoặc trong các công thức truyền thống)

Lưu ý:

  • Pant thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng.
  • Nghĩa "wrinkles" là nghĩa phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem qua các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng. Bạn có thể tìm kiếm trên Google Ví dụ (Google Search) với các cụm từ "pant meaning wrinkles" hoặc "pant meaning breathless" để có thêm thông tin.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "pant" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn thấy nó được sử dụng trong câu nói, viết văn, hay trong một tình huống cụ thể?

Các từ đồng nghĩa với pant

Thành ngữ của từ pant

puff and pant
to breathe quickly and loudly through your mouth after physical effort
  • Eventually, puffing and panting, he arrived at the gate.

Luyện tập với từ vựng pant

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After running up three flights of stairs, she was left __________ heavily, trying to catch her breath.
  2. The new employee tends to __________ about small mistakes instead of focusing on solutions.
  3. The dog began to __________ as the temperature rose above 35°C.
  4. He kept __________ his achievements during the meeting, which made some colleagues uncomfortable.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word(s) can correctly complete the sentence?
    "The athlete started to ________ as soon as he crossed the finish line."
    A. pant
    B. complain
    C. gasp
    D. sweat

  2. In which context(s) is "pant" used appropriately?
    A. A person breathing rapidly after intense exercise.
    B. A machine making a rhythmic noise.
    C. A dog regulating its body temperature on a hot day.
    D. A child whispering a secret.

  3. Which verb best fits the sentence?
    "During the presentation, she could hear her heart racing and feel herself starting to ________ from nervousness."
    A. tremble
    B. pant
    C. stutter
    D. sigh

  4. Choose the correct verb for this sentence:
    "He began to ________ about the workload, even though others were managing fine."
    A. grumble
    B. pant
    C. moan
    D. collapse

  5. Which sentence uses a verb that describes rapid breathing due to heat or exertion?
    A. The baby was breathing rapidly in her sleep.
    B. The mechanic fixed the engine that had been sputtering.
    C. The horse began to ________ after galloping across the field.
    D. She let out a deep yawn and stretched.


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using a form of "pant":
    "She breathed very quickly after sprinting to catch the bus."

  2. Rewrite using "pant" (noun or verb) appropriately:
    "The dog was breathing rapidly with its tongue out."

  3. Rewrite the sentence without using "pant":
    "He was breathing heavily after climbing the hill."


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. panting
  2. complain (“pant” không dùng với nghĩa than phiền – bẫy ngữ nghĩa)
  3. pant
  4. boast (“pant” không dùng để chỉ khoe khoang – bẫy từ gần nghĩa sai)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A, C (“pant” và “gasp” đều có thể dùng, nhưng “pant” nhấn vào nhịp nhanh, thường do gắng sức hoặc nóng)
  2. A, C
  3. B (“pant” có thể dùng ẩn dụ cho thở nhanh do lo âu – đúng ngữ cảnh)
  4. A, C (“pant” không dùng với nghĩa than phiền – nhiễu hợp lý)
  5. C (“pant” là từ phù hợp nhất cho động vật hoặc người thở nhanh do gắng sức)

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. She was panting after sprinting to catch the bus.
  2. The dog was panting with its tongue out.
  3. He was breathing hard after climbing the hill. (không dùng “pant” – thay bằng “breathe hard”)

Bình luận ()