Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pant nghĩa là quần dài. Học cách phát âm, sử dụng từ pant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
quần dài

Từ "pant" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "pant" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem qua các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng. Bạn có thể tìm kiếm trên Google Ví dụ (Google Search) với các cụm từ "pant meaning wrinkles" hoặc "pant meaning breathless" để có thêm thông tin.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "pant" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn thấy nó được sử dụng trong câu nói, viết văn, hay trong một tình huống cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"The athlete started to ________ as soon as he crossed the finish line."
A. pant
B. complain
C. gasp
D. sweat
In which context(s) is "pant" used appropriately?
A. A person breathing rapidly after intense exercise.
B. A machine making a rhythmic noise.
C. A dog regulating its body temperature on a hot day.
D. A child whispering a secret.
Which verb best fits the sentence?
"During the presentation, she could hear her heart racing and feel herself starting to ________ from nervousness."
A. tremble
B. pant
C. stutter
D. sigh
Choose the correct verb for this sentence:
"He began to ________ about the workload, even though others were managing fine."
A. grumble
B. pant
C. moan
D. collapse
Which sentence uses a verb that describes rapid breathing due to heat or exertion?
A. The baby was breathing rapidly in her sleep.
B. The mechanic fixed the engine that had been sputtering.
C. The horse began to ________ after galloping across the field.
D. She let out a deep yawn and stretched.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "pant":
"She breathed very quickly after sprinting to catch the bus."
Rewrite using "pant" (noun or verb) appropriately:
"The dog was breathing rapidly with its tongue out."
Rewrite the sentence without using "pant":
"He was breathing heavily after climbing the hill."
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()