paraphernalia là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

paraphernalia nghĩa là đồ dùng. Học cách phát âm, sử dụng từ paraphernalia qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ paraphernalia

paraphernalianoun

đồ dùng

/ˌpærəfəˈneɪliə//ˌpærəfərˈneɪliə/

Từ "paraphernalia" có cách phát âm như sau:

/ˌpærəˈfɛrnɪliə/

Phát âm chi tiết:

  • pär - Giống như "par" trong "park"
  • ə - Âm mũi rất nhẹ, gần như không nghe thấy.
  • fər - Giống như "fur"
  • ˈɛrnɪliə - Phần này khó nhất.
    • ɛrn - Giống như "earn"
    • ə - Âm mũi rất nhẹ, gần như không nghe thấy.
    • liə - Giống như "lie" nhưng phát âm ngắn hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ paraphernalia trong tiếng Anh

Từ "paraphernalia" trong tiếng Anh có nghĩa là đồ dùng, đồ vật kèm theo một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể. Nó thường được dùng để chỉ các vật dụng nhỏ, thường là những thứ cần thiết liên quan đến một hoạt động hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "paraphernalia" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh chung (thường dùng để chỉ đồ dùng của một hoạt động hoặc nghề nghiệp):

  • Ví dụ: "The poker player's paraphernalia included a deck of cards, chips, and a lucky hat." (Đồ dùng của người chơi bài bao gồm bộ bài, xúc xắc và một chiếc mũ may mắn.)
  • Ví dụ: "The artist's paraphernalia consisted of paintbrushes, palettes, and canvases." (Đồ dùng của họa sĩ bao gồm cọ vẽ, bảng pha màu và khung vẽ.)
  • Ví dụ: "He brought a suitcase full of camping paraphernalia: sleeping bag, tent, and flashlight." (Anh ấy mang theo một vali đầy đồ dùng cắm trại: túi ngủ, lều và đèn pin.)

2. Trong ngữ cảnh ăn uống/tiệc tùng:

  • Ví dụ: "The paraphernalia of a cocktail party included champagne glasses, small sandwiches, and canapés." (Đồ dùng của một bữa tiệc cocktail bao gồm ly champagne, bánh sandwich nhỏ và các món ăn nhẹ.)
  • Ví dụ: "He collected vintage paraphernalia from old speakeasies." (Anh ấy sưu tập đồ dùng cũ từ các quán bar bí mật.)

3. Dùng để chỉ các vật dụng cá nhân đi kèm với một người hoặc một nhóm:

  • Ví dụ: "The paraphernalia of the traveling salesman included a briefcase, a tie, and a business card." (Đồ dùng của người bán hàng di động bao gồm cặp đựng tài liệu, cà vạt và danh thiếp.)

Lưu ý:

  • "Paraphernalia" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mang ý nghĩa liên quan đến những thứ không tốt (ví dụ: ma túy, vũ khí). Vì vậy, hãy sử dụng cẩn thận, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.
  • Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng các từ như "equipment," "supplies," hoặc "accessories" có thể là lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

Nếu bạn có một cụm từ hoặc tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "paraphernalia," hãy cho tôi biết, và tôi sẽ giúp bạn tìm cách diễn đạt phù hợp nhất.


Bình luận ()