Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
parrot nghĩa là con vẹt. Học cách phát âm, sử dụng từ parrot qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
con vẹt

Từ "parrot" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "parrot" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, rất đa dạng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "parrot" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hoặc bạn muốn tìm hiểu về lịch sử của từ này?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đápán đúng
Which of the following can be used to describe someone who repeats words without understanding?
A. parrot
B. echo
C. mimic
D. repeat
Which word best fits in the sentence: "He just ________ what the politician said without questioning it"?
A. repeated
B. parroted
C. quoted
D. imitated
Which of the following animals is known for its ability to mimic human speech?
A. owl
B. parrot
C. pigeon
D. sparrow
Which word is least likely to be used in a scientific context when discussing animal intelligence?
A. parrot
B. rodent
C. primate
D. passerine
Choose the correct verb form: "Students should not simply ________ information; they should analyze it."
A. parrot
B. memorize
C. absorb
D. recite
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()