Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
passport nghĩa là hộ chiếu. Học cách phát âm, sử dụng từ passport qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hộ chiếu

Từ "passport" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "passport" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Tóm lại:
Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh sử dụng từ "passport" trong câu cụ thể.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng "passport" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết "passport" được sử dụng như thế nào trong lĩnh vực nhập cảnh, du lịch, hay trò chơi?
Chọn một hoặc nhiều đáp án phù hợp:
Which of the following are REQUIRED for international travel?
a) Passport
b) Credit card
c) Boarding pass
d) Student ID
The immigration officer checked his __________ to verify his nationality.
a) passport
b) birth certificate
c) vaccination record
d) library card
If your __________ is lost, contact the nearest embassy immediately.
a) luggage
b) passport
c) ticket
d) wallet
A valid __________ allows you to stay in a foreign country for a limited time.
a) visa
b) passport
c) ID card
d) invitation letter
When applying for a visa, you must submit:
a) hotel reservation
b) passport-sized photos
c) expired passport
d) proof of employment
Original: She couldn’t travel because her ID card wasn’t accepted.
Rewrite: __________
Original: The officer examined his travel document at the checkpoint.
Rewrite: __________
Original: You need an official government document to cross the border.
Rewrite (không dùng "passport"): __________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()