passport là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

passport nghĩa là hộ chiếu. Học cách phát âm, sử dụng từ passport qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ passport

passportnoun

hộ chiếu

/ˈpɑːspɔːt/
Định nghĩa & cách phát âm từ passport

Từ "passport" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm chuẩn (IPA): /pæsˌpɔrt/
  • Phát âm theo cách dễ hiểu: "pass-port"
    • "pass": như từ "pass" (đi qua)
    • "port": như từ "port" (cảng)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ passport trong tiếng Anh

Từ "passport" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Hộ chiếu (Document for International Travel):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "passport". Hộ chiếu là một loại giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, chứng minh quốc tịch của bạn và cho phép bạn đi lại giữa các quốc gia.
  • Ví dụ:
    • "I need to renew my passport before I can travel abroad." (Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi có thể đi du lịch nước ngoài.)
    • "Please show your passport at the immigration desk." (Vui lòng xuất trình hộ chiếu tại quầy kiểm tra xuất nhập cảnh.)
    • "My passport is expiring soon, so I need to apply for a new one." (Hộ chiếu của tôi sắp hết hạn, tôi cần làm mới hộ chiếu.)

2. Hộ chiếu (Game):

  • Ý nghĩa: Trong trò chơi Mario (đặc biệt là Super Mario Bros.), "passport" là một item, một loại "house" (nhà) có thể di chuyển được, hoạt động như một "jump" (nhảy) 3D.
  • Ví dụ:
    • "Mario jumped into the passport to explore a new dimension." (Mario nhảy vào hộ chiếu để khám phá một chiều không gian mới.)

3. Hộ chiếu (Danh sách khách mời - ở nhiều quốc gia):

  • Ý nghĩa: Ở một số quốc gia (đặc biệt là ở Châu Âu), "passport" thường được dùng để chỉ một danh sách các khách mời được mời đến một sự kiện. Nó không phải là giấy tờ để đi du lịch, mà là cổng thông tin để dễ dàng cộng tác và quản lý danh sách khách mời.
  • Ví dụ:
    • "Please check the passport for the list of guests." (Vui lòng xem hộ chiếu để biết danh sách khách mời.)

4. Hộ chiếu (Biểu tượng, Symbol):

  • Ý nghĩa: "Passport" đôi khi được sử dụng như một biểu tượng đại diện cho sự chuyển đổi, sự phát triển, hoặc sự khám phá bản thân.
  • Ví dụ:
    • "Her journey through parenthood felt like she was getting a passport to a new life." (Hành trình làm mẹ của cô ấy giống như có được hộ chiếu đến một cuộc sống mới.)

Tóm lại:

  • Cách sử dụng phổ biến nhất: Hộ chiếu (dùng để đi du lịch quốc tế).
  • Trong trò chơi Mario: Một item để di chuyển.
  • Ở một số quốc gia: Danh sách khách mời.
  • Nghĩa tượng trưng: Biểu tượng cho sự phát triển, khám phá.

Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh sử dụng từ "passport" trong câu cụ thể.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng "passport" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết "passport" được sử dụng như thế nào trong lĩnh vực nhập cảnh, du lịch, hay trò chơi?

Các từ đồng nghĩa với passport

Luyện tập với từ vựng passport

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Before boarding an international flight, you must present your __________ and boarding pass.
  2. The embassy refused to issue a visa because his __________ had expired.
  3. She was denied entry at the border for not carrying a valid __________ document.
  4. The hotel receptionist asked to see a form of identification, so I showed my driver’s __________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn một hoặc nhiều đáp án phù hợp:

  1. Which of the following are REQUIRED for international travel?
    a) Passport
    b) Credit card
    c) Boarding pass
    d) Student ID

  2. The immigration officer checked his __________ to verify his nationality.
    a) passport
    b) birth certificate
    c) vaccination record
    d) library card

  3. If your __________ is lost, contact the nearest embassy immediately.
    a) luggage
    b) passport
    c) ticket
    d) wallet

  4. A valid __________ allows you to stay in a foreign country for a limited time.
    a) visa
    b) passport
    c) ID card
    d) invitation letter

  5. When applying for a visa, you must submit:
    a) hotel reservation
    b) passport-sized photos
    c) expired passport
    d) proof of employment


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She couldn’t travel because her ID card wasn’t accepted.
    Rewrite: __________

  2. Original: The officer examined his travel document at the checkpoint.
    Rewrite: __________

  3. Original: You need an official government document to cross the border.
    Rewrite (không dùng "passport"): __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. passport
  2. passport
  3. identification (hoặc "travel") – (nhiễu)
  4. license (nhiễu)

Bài 2:

  1. a, c (Passport + boarding pass)
  2. a (Passport)
  3. b (Passport)
  4. a (Visa – nhiễu, passport không quy định thời gian lưu trú)
  5. a, b, d (Nhiễu: "expired passport" sai)

Bài 3:

  1. She couldn’t travel because her passport was expired/missing.
  2. The officer examined his passport at the checkpoint.
  3. You need a valid visa to cross the border. (hoặc "government-issued ID")

Bình luận ()