pavement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pavement nghĩa là vỉa hè. Học cách phát âm, sử dụng từ pavement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pavement

pavementnoun

vỉa hè

/ˈpeɪvm(ə)nt/
Định nghĩa & cách phát âm từ pavement

Từ "pavement" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /ˈpeɪv.mənt/

Phát âm chi tiết:

  1. pay: Giống như âm "pay" trong từ "pay" (tiền).
  2. vament:
    • v phát âm giống như âm "v" trong "very".
    • ae: Giống như âm "a" ngắn trong "cat".
    • ment: Giống như âm "ment" trong "comment".

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hãy luyện tập phát âm theo cách này, bạn sẽ có thể phát âm từ "pavement" một cách chính xác.

Cách sử dụng và ví dụ với từ pavement trong tiếng Anh

Từ "pavement" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, và thường liên quan đến việc mặt đường. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của nó:

1. Mặt đường (quan trọng nhất):

  • Tính chất: Là một bề mặt cứng, thường làm bằng bê tông hoặc đá, dành cho việc đi lại của người và xe.
  • Ví dụ:
    • "The pavement was slippery after the rain." (Bề mặt đường trơn trượt sau cơn mưa.)
    • "We parked the car on the pavement." (Chúng tôi đỗ xe trên vỉa hè.)
    • "Traffic congestion on the pavement is a serious problem." (Ùn tắc giao thông trên đường phố là một vấn đề nghiêm trọng.)

2. (Ít phổ biến hơn) Lưới (trong cờ tướng, cờ vây, ...):

  • Ý nghĩa: Trong các trò chơi như cờ tướng, cờ vây, "pavement" là thuật ngữ dùng để chỉ các ô (squares) trên bàn cờ, nơi các quân cờ được đặt.
  • Ví dụ:
    • "He moved his piece to the pavement." (Ông ta di chuyển quân cờ lên ô cờ.)

3. (Ít dùng hơn) Nhà lát đường:

  • Ý nghĩa: Một nhà lát đường, một cái lề, thường nằm bên cạnh đường.
  • Ví dụ:
    • “He stood on the pavement watching the traffic.” (Anh ta đứng trên vỉa hè ngắm xe cộ.)

Tổng kết:

Trong hầu hết các trường hợp, "pavement" được sử dụng để chỉ mặt đường được lát bê tông hoặc đá. Nếu bạn đọc hoặc nghe thấy nó trong ngữ cảnh liên quan đến cờ, hãy nhớ rằng nó có nghĩa là các ô trên bàn cờ.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "pavement" trên các trang web uy tín như:

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "pavement" không?

Luyện tập với từ vựng pavement

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: pavement, sidewalk, road, path, curb.

  1. The city council has decided to widen the __________ to accommodate the increasing number of pedestrians in the downtown area.
  2. Please do not park your vehicle on the __________; it is strictly reserved for people walking, not for cars.
  3. The heavy truck drove down the middle of the __________ because the street was too narrow for two vehicles to pass.
  4. We followed a narrow, winding __________ through the forest until we reached the hidden waterfall.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn tất cả các từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).

  1. The local authorities are planning to repair the cracked __________ to prevent elderly people from tripping. A. pavement | B. sidewalk | C. asphalt | D. highway
  2. Cyclists are generally prohibited from riding on the __________ as it poses a significant danger to pedestrians. A. pavement | B. sidewalk | C. motorway | D. lane
  3. The construction workers blocked off the entire __________ to ensure the safety of passersby during the building renovation. A. pavement | B. sidewalk | C. driveway | D. footway
  4. The heavy rain caused the __________ to flood, making it impossible for cars to drive through the city center. A. road | B. street | C. avenue | D. pavement
  5. You should always step off the __________ and wait for the traffic light to turn green before crossing the street. A. curb | B. pavement | C. sidewalk | D. roundabout

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Pedestrians are not allowed to walk on the main street; they must use the area designated for walking. (Viết lại sử dụng "pavement")
  2. The city is renovating the concrete paths alongside the streets to make them more accessible for wheelchairs. (Viết lại sử dụng "pavement")
  3. The local government is improving the infrastructure for people who prefer to travel on foot. (Viết lại không sử dụng "pavement", dùng từ thay thế phù hợp)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. pavement (hoặc sidewalk)
  2. pavement (hoặc sidewalk)
  3. road
  4. path

Bài tập 2:

  1. A, B (Pavement/Sidewalk)
  2. A, B (Pavement/Sidewalk)
  3. A, B, D (Pavement/Sidewalk/Footway)
  4. A, B, C (Road/Street/Avenue)
  5. A, B, C (Curb/Pavement/Sidewalk)

Bài tập 3:

  1. Pedestrians are not allowed to walk on the main street; they must use the pavement.
  2. The city is renovating the pavements to make them more accessible for wheelchairs.
  3. The local government is improving the sidewalks to better accommodate those who prefer to travel on foot.

Bình luận ()