Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
peddler nghĩa là Peddler. Học cách phát âm, sử dụng từ peddler qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Peddler
Từ "peddler" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "peddler" trong tiếng Anh có một số ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Hình thức | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Người bán hàng rong | The peddler stopped at our town. |
| Verb | Buôn bán, rao bán | He peddled his antiques. |
Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, "peddler" thường được dùng để chỉ người bán hàng rong.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "peddler" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()