pence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pence nghĩa là đồng xu. Học cách phát âm, sử dụng từ pence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pence

pencenoun

đồng xu

/pɛns/
Định nghĩa & cách phát âm từ pence

Từ "pence" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Phân biệt "pence" như một danh từ (tiền):

  • ˈpɛns (âm đọc theo cách này thường được sử dụng phổ biến nhất)
    • ˈp - phát âm như "p" trong "pen"
    • ɛns - phát âm như "ens" trong "send"

2. Phân biệt "pence" như một tính từ (thuộc về Pence, một người hoặc một gia đình):

  • ˈpɛns (giống cách phát âm đầu tiên)

Lưu ý:

  • Phần "ɛ" trong "pence" được phát âm là âm "e" ngắn, giống như trong từ "bed".
  • Phần "ens" trong "pence" thường được phát âm ngắn gọn, không kéo dài.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pence trong tiếng Anh

Từ "pence" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Pence (đơn vị tiền tệ):

  • Ý nghĩa gốc: Đây là đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Vương quốc Anh (Great Britain) trước khi đổi tiền tệ năm 1971. Một "penny" bằng 1/12 của một bảng Anh.
  • Cách sử dụng:
    • Gợi nhớ về quá khứ: "He paid me one pence for helping him move the furniture." (Anh trả cho tôi một xu để giúp anh ta di chuyển đồ đạc.) – Câu này đang gợi ý về một thời điểm trong quá khứ khi xu là đơn vị tiền tệ phổ biến.
    • Caro-hando: Trong một số trường hợp rất ít gặp, "pence" đôi khi được dùng để ám chỉ một khoản tiền nhỏ, không quan trọng. Ví dụ: "It only cost a few pences." (Nó chỉ mất vài xu.)

2. Pence (động từ - ít dùng):

  • Ý nghĩa: Đóng tiền bằng xu (penny).
  • Cách sử dụng: "He penced the driver for running a red light." (Anh ta trả tiền cho tài xế vì chạy đèn đỏ.) – Cách diễn đạt này nghe hơi lỗi thời và ít phổ biến hơn so với "paid the driver."

3. Pence (sinh ngữ - rất hiếm):

  • Ý nghĩa: Đôi khi "pence" được dùng để tạo ra một âm thanh đặc biệt trong poetry hoặc thơ.
  • Cách sử dụng: Đây là một cách sử dụng rất ít gặp và thường chỉ thấy trong văn học cổ điển.

Tóm lại:

Trong hầu hết các trường hợp, "pence" được sử dụng như một đơn vị tiền tệ cũ của Vương quốc Anh. Phần lớn người nói tiếng Anh hiện đại sẽ không quen thuộc với việc sử dụng "pence" trong giao tiếp hàng ngày vì nó đã không còn lưu hành từ lâu.

Ví dụ khác:

  • "She gave me a tip of two pences." (Cô ấy đã để cho tôi một lời gợi ý là hai xu.) – (Dù sử dụng "pences" thay vì "pence", ý nghĩa vẫn tương tự)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "pence" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với pence

Luyện tập với từ vựng pence

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. In the UK, prices are often listed in pounds and ______.
  2. She donated all her spare change, including every ______ she had saved.
  3. The vending machine only accepts coins, not ______.
  4. He argued that the additional tax was just a few ______ per transaction.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which term refers to the smallest unit of British currency?
    A. pence
    B. cents
    C. pennies
    D. euros
  2. The price increased by 50 ______ last week. (Chọn tất cả đáp án đúng)
    A. cents
    B. pence
    C. pounds
    D. dollars
  3. "Ten ______" is equivalent to 0.1 pounds.
    A. pennies
    B. pence
    C. cents
    D. coins
  4. The fee was less than a ______ per day.
    A. penny
    B. dollar
    C. pence
    D. euro
  5. She paid the exact amount in ______.
    A. notes
    B. pence
    C. coins
    D. checks

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The cost rose by a small amount.
    Rewrite: The cost rose by a few ______.
  2. Original: He gave me 100 coins of the smallest denomination.
    Rewrite: He gave me 100 ______.
  3. Original: The donation was just a fraction of a pound.
    Rewrite: The donation was just a few ______. (Không dùng "pence")

Đáp án:

Bài 1:

  1. pence
  2. penny/pence
  3. notes/bills (từ khác)
  4. pence

Bài 2:

  1. A, C (pence/pennies)
  2. B (pence)
  3. B (pence)
  4. A (penny)
  5. B, C (pence/coins)

Bài 3:

  1. The cost rose by a few pence.
  2. He gave me 100 pence.
  3. The donation was just a few cents. (Thay thế bằng "cents")

Bình luận ()