penetrative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

penetrative nghĩa là thâm nhập. Học cách phát âm, sử dụng từ penetrative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ penetrative

penetrativeadjective

thâm nhập

/ˈpenətrətɪv//ˈpenətreɪtɪv/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "penetrative" trong tiếng Anh:

Phát âm: /ˈpenətrəˌvɛrv/

Phân tích theo âm tiết:

  • Pen-: Giống như "pen" trong "pen" (bút).
  • -et-: Giọng lên một chút.
  • ra-: Giống như "ra" trong "rat" (chuột).
  • -tive: Giống như "tive" trong "active" (hoạt động).

Tổng hợp: /ˈpenətrəˌvɛrv/ (Hãy tập trung vào cách nhấn nhá ở âm tiết đầu tiên "pen")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ penetrative trong tiếng Anh

Từ "penetrative" có nghĩa là xuyên thủng, xâm nhập, hoặc có tác động mạnh mẽ, đặc biệt là về mặt thể chất hoặc tinh thần. Dưới đây là cách sử dụng từ "penetrative" trong tiếng Anh theo nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Xuyên thủng, xâm nhập (thường dùng với vật thể):

  • Literal (Thật sự):
    • "The bullet was penetrative enough to pierce the armor." (Lớp giáp đủ mạnh để xuyên qua viên đạn.)
    • "He used a penetrative tool to access the data." (Anh ta sử dụng một công cụ xuyên thủng để truy cập dữ liệu.)
  • Figurative (Hình tượng):
    • "The cold wind was penetrative and bit into our skin." (Gió lạnh xuyên qua và làm da ta tê buốt.)
    • "His eyes had a penetrative gaze that made you feel like he could read your mind." (Ánh mắt của anh ta sắc sảo và có cảm giác như anh ta có thể đọc được suy nghĩ của bạn.)

2. Có tác động mạnh mẽ (thường dùng với ý tưởng, cảm xúc):

  • Insightful (Đánh giá sâu sắc):
    • "The detective's penetrative analysis of the crime scene revealed crucial clues." (Phân tích sâu sắc của thám tử về hiện trường vụ án đã tiết lộ những manh mối quan trọng.)
    • "Her penetrative questions exposed the inconsistencies in his story." (Những câu hỏi sắc bén của cô ấy đã phơi bày những mâu thuẫn trong câu chuyện của anh ta.)
  • Powerful (Quyến rũ, mạnh mẽ):
    • "The singer’s penetrative voice captivated the audience." (Giọng hát quyến rũ của ca sĩ đã chinh phục khán giả.)
    • "His penetrative charm could win over anyone." (Sự quyến rũ mạnh mẽ của anh ta có thể chinh phục bất kỳ ai.)

3. Liên quan đến sự sinh sản (ít phổ biến hơn):

  • "The plant's penetrative roots spread rapidly through the soil." (Những rễ của cây xâm nhập mạnh mẽ lan rộng qua đất.)

Lưu ý:

  • "Penetrative" thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc đặc điểm có tính xâm nhập, xuyên qua, hoặc tác động mạnh mẽ.
  • Từ này có thể mang sắc thái gợi ý về tính chất xâm lấn hoặc gây khó chịu, đặc biệt khi dùng trong ngữ cảnh liên quan đến cơ thể hoặc tâm lý.

Ví dụ tổng hợp:

  • “The author's penetrative observations about human nature made his novel incredibly insightful.” (Những quan sát sâu sắc về bản chất con người của tác giả đã làm cho tiểu thuyết của ông trở nên vô cùng sâu sắc.)
  • “The company’s penetrative marketing strategy quickly gained them a large customer base.” (Chiến lược tiếp thị xâm nhập của công ty đã nhanh chóng giúp họ có được một cơ sở khách hàng lớn.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "penetrative", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh bạn có ý định sử dụng từ này để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn không?


Bình luận ()