pension là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pension nghĩa là tiền trợ cấp, lương hưu. Học cách phát âm, sử dụng từ pension qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pension

pensionnoun

tiền trợ cấp, lương hưu

/ˈpɛnʃn/
Định nghĩa & cách phát âm từ pension

Từ "pension" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈpɛnsən

Phát âm chi tiết:

  • pen: phát âm giống như chữ "pen" trong tiếng Việt (giống như viết chữ).
  • sion: phát âm giống như chữ "shun" - nhấn vào âm "un".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

  • Google: Gõ "how to pronounce pension" vào Google Search.
  • Forvo: https://www.forvo.com/word/pension/ - Trang này cho phép bạn nghe cách phát âm của từ ngữ bởi người bản xứ.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pension trong tiếng Anh

Từ "pension" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Tiền hưu trí:

  • Chính nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "pension" – khoản tiền thường xuyên được trả cho những người đã nghỉ hưu.
    • Ví dụ: "He receives a generous pension from his former employer." (Ông nhận được một khoản tiền hưu trí hậu phương rất tốt từ công ty trước đây.)
    • Ví dụ: "The government is increasing the state pension for elderly citizens." (Chính phủ đang tăng tiền lương hưu của công dân cao tuổi.)
  • Đại từ: Đôi khi, "pension" được dùng làm đại từ để đề cập đến khoản tiền thưởng hoặc tiền trợ cấp.
    • Ví dụ: “The company offered a pension on top of her salary.” (Công ty đã thưởng cho cô ấy một khoản tiền hưu trí ngoài mức lương.)

2. Nhà ở cho người già:

  • Ý nghĩa: "Pension" cũng có thể ám chỉ một ngôi nhà hoặc khu phức hợp dành cho người già, thường là những người có thu nhập thấp hoặc cần sự chăm sóc. Nghĩa này khá đặc trưng ở một số nước, ví dụ như ở Anh.
    • Ví dụ: "She moved into a pension after her husband died." (Cô ấy chuyển đến một viện dưỡng lão sau khi chồng qua đời.)
    • Ví dụ: "The pension provides a comfortable and supportive environment for elderly residents." (Viện dưỡng lão cung cấp một môi trường thoải mái và hỗ trợ cho người cao tuổi.)

3. (Ít dùng hơn) Nghĩa bóng: nơi nghỉ ngơi, thư giãn

  • Trong một số trường hợp hiếm hoi, "pension" có thể được dùng theo nghĩa bóng, giống như một nơi để nghỉ ngơi và thư giãn. Tuy nhiên, nghĩa này không thường được sử dụng.

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Tiền hưu trí He receives a pension.
Nhà dưỡng lão She moved into a pension.
(Nghĩa bóng) Please take a pension (nơi nghỉ)

Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của từ "pension", bạn cần xem xét ngữ cảnh trong câu.

Bạn muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng "pension" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một tình huống cụ thể, hoặc muốn biết thêm về lịch sử của từ này?

Luyện tập với từ vựng pension

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After retiring, Maria receives a monthly ________ to cover her living expenses.
  2. The company offers a generous ________ scheme, including healthcare benefits.
  3. Young professionals often prioritize paying off student loans over saving for ________.
  4. His grandfather relies on social security and personal savings, not a ________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following are common retirement income sources? (Chọn 2)
    a. Pension
    b. Salary
    c. Inheritance
    d. Severance pay

  2. The term "________ plan" refers to a employer-sponsored retirement fund.
    a. Pension
    b. Insurance
    c. Investment
    d. Mortgage

  3. Employees contribute part of their income to a ________ for future security.
    a. Pension
    b. Bonus
    c. Dividend
    d. Loan

  4. Which word does NOT belong?
    a. Pension
    b. Annuity
    c. Paycheck
    d. Retirement fund

  5. The government reformed the ________ system to address budget deficits.
    a. Tax
    b. Pension
    c. Healthcare
    d. Education


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: Many seniors depend on government payments after retirement.
    → Rewrite using "pension":
  2. Original: Her employer provides retirement benefits, but she prefers investing independently.
    → Rewrite using "pension scheme":
  3. Original: He saved money for retirement instead of relying on a company plan.
    → Rewrite without "pension":

Đáp án:

Bài 1 (Điền từ):

  1. pension
  2. pension
  3. retirement (nhiễu)
  4. pension (nhiễu: câu phủ định)

Bài 2 (Chọn đáp án):

  1. a, d (Pension + Severance pay)
  2. a (Pension)
  3. a (Pension)
  4. c (Paycheck – không liên quan)
  5. b (Pension)

Bài 3 (Viết lại):

  1. Many seniors depend on a government pension after retirement.
  2. Her employer offers a pension scheme, but she prefers investing independently.
  3. He saved money for retirement instead of relying on an employer-sponsored fund. (Thay thế)

Bình luận ()