Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pension nghĩa là tiền trợ cấp, lương hưu. Học cách phát âm, sử dụng từ pension qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tiền trợ cấp, lương hưu

Từ "pension" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "pension" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tiền hưu trí | He receives a pension. |
| Nhà dưỡng lão | She moved into a pension. |
| (Nghĩa bóng) | Please take a pension (nơi nghỉ) |
Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của từ "pension", bạn cần xem xét ngữ cảnh trong câu.
Bạn muốn tìm hiểu thêm về cách sử dụng "pension" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một tình huống cụ thể, hoặc muốn biết thêm về lịch sử của từ này?
Which of the following are common retirement income sources? (Chọn 2)
a. Pension
b. Salary
c. Inheritance
d. Severance pay
The term "________ plan" refers to a employer-sponsored retirement fund.
a. Pension
b. Insurance
c. Investment
d. Mortgage
Employees contribute part of their income to a ________ for future security.
a. Pension
b. Bonus
c. Dividend
d. Loan
Which word does NOT belong?
a. Pension
b. Annuity
c. Paycheck
d. Retirement fund
The government reformed the ________ system to address budget deficits.
a. Tax
b. Pension
c. Healthcare
d. Education
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()