pervade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pervade nghĩa là Tăng lan. Học cách phát âm, sử dụng từ pervade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pervade

pervadeverb

Tăng lan

/pəˈveɪd//pərˈveɪd/

Từ "pervade" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Phân tích từng phần:

  • per: Phát âm giống như trong từ "pen".
  • va: Phát âm giống như "va" trong "vat".
  • de: Phát âm giống như "dee".
  • -ed: Phát âm giống như "day" nhưng ngắn gọn hơn.

Lời khuyên:

  • Luyện tập phát âm từng phần rồi ghép lại.
  • Nghe người bản xứ phát âm để có cảm nhận chính xác hơn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pervade trong tiếng Anh

Từ "pervade" trong tiếng Anh có nghĩa là "lan tràn", "ngấm ngự", "gây ảnh hưởng rộng rãi". Nó mô tả một thứ gì đó tồn tại và ảnh hưởng đến mọi thứ xung quanh một cách sâu sắc và không thể tránh khỏi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "pervade" trong các ngữ cảnh khác nhau với ví dụ:

1. Mô tả sự tồn tại rộng rãi:

  • Ví dụ: “A sense of unease pervaded the room after the announcement.” (Sự khó chịu lan tràn khắp căn phòng sau khi thông báo.)
  • Giải thích: "Pervaded" ở đây chỉ ra rằng sự khó chịu không chỉ xuất hiện ở một vài người, mà nó phủ khắp căn phòng.
  • Ví dụ: “The scent of lavender pervaded the garden.” (Mùi oải hương lan tràn khắp khu vườn.)
  • Giải thích: Mùi oải hương không chỉ ở một vài nơi, mà nó bao trùm toàn bộ khu vườn.

2. Mô tả ảnh hưởng sâu sắc:

  • Ví dụ: “The company's values pervade all aspects of their operations.” (Các giá trị của công ty lan tỏa và ảnh hưởng đến mọi khía cạnh hoạt động của họ.)
  • Giải thích: "Pervade" ở đây cho thấy các giá trị của công ty không chỉ là tuyên bố mà còn được thể hiện trong mọi việc họ làm.
  • Ví dụ: “The war’s trauma pervaded the entire nation.” (Trauma của chiến tranh lan tràn và ảnh hưởng đến toàn quốc.)
  • Giải thích: Trauma của chiến tranh không chỉ tác động đến một số người, mà nó ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia.

3. Công thức chung:

Thường thì "pervade" được sử dụng với một danh từ hoặc cụm danh từ.

4. Thay thế bằng từ đồng nghĩa:

  • prevail
  • spread
  • extend
  • permeate

Lưu ý: “Pervade” thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản hơn.

Bạn có thể thử áp dụng từ "pervade" vào một câu và xem nó có phù hợp hay không. Nếu bạn có một cụm từ hoặc tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này, hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()