Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
philosophy nghĩa là triết học, triết lý. Học cách phát âm, sử dụng từ philosophy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
triết học, triết lý

Cách phát âm từ "philosophy" trong tiếng Anh như sau:
/ˌfɪloʊˈsɒfi/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "philosophy" (triết học) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "philosophy" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh bạn muốn sử dụng nó.
Which terms relate to the study of fundamental questions about existence, knowledge, and ethics?
a) Philosophy
b) Theology
c) Methodology
d) Epistemology
The company’s core values reflect its ________ of prioritizing long-term growth over short-term profits.
a) ideology
b) philosophy
c) theory
d) principle
Plato’s works are central to Western ________.
a) history
b) philosophy
c) literature
d) science
Her essay explores the ________ of happiness, comparing Eastern and Western perspectives. (gây nhiễu: không chọn "philosophy")
a) concept
b) philosophy
c) doctrine
d) interpretation
Which of these is NOT a branch of philosophy?
a) Metaphysics
b) Aesthetics
c) Sociology
d) Logic
Original: His way of thinking about life is deeply influenced by ancient Greek ideas.
→ Rewritten: His ________ is deeply rooted in ancient Greek ________.
Original: The school’s teaching method emphasizes critical thinking and open discussion.
→ Rewritten: The school’s educational ________ prioritizes critical thinking and open debate.
Original: She believes that ethical decisions should be based on rationality. (Không dùng "philosophy")
→ Rewritten: She advocates for a(n) ________ approach to ethics centered on logic.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()