Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
physically nghĩa là về thân thể, theo luật tự nhiên. Học cách phát âm, sử dụng từ physically qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
về thân thể, theo luật tự nhiên

Cách phát âm từ "physically" trong tiếng Anh như sau:
/fɪˈzɪkəli/
Phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn luyện tập thành công!
Từ "physically" là một trạng từ mô tả liên quan đến thể chất, cơ thể. Dưới đây là cách sử dụng từ "physically" trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ:
Physically describe: Mô tả một cách thể chất.
Physically affect: Ảnh hưởng đến một cách thể chất.
Physically remove: Loại bỏ một cách thể chất.
Physically attend: Tham dự một cách trực tiếp.
Physically capable: Có khả năng làm được những việc liên quan đến thể chất.
Physically involved: Tham gia một cách tích cực và trực tiếp (thường là thể chất).
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "physically" trong tiếng Anh!
The therapist assessed the patient’s __________ condition to design a rehabilitation plan.
A. mentally
B. physically
C. emotionally
D. socially
Remote work eliminates the need to be __________ present in the office.
A. logically
B. physically
C. virtually
D. entirely
The athlete’s training focuses on both __________ and mental preparation.
A. spiritually
B. physically
C. financially
D. technically
The museum’s artifacts are __________ fragile and require careful handling.
A. physically
B. visibly
C. extremely
D. rarely
To reduce stress, she practices yoga __________ and meditates daily.
A. physically
B. mentally
C. actively
D. alone
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()