Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
physics nghĩa là vật lý học. Học cách phát âm, sử dụng từ physics qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vật lý học

Từ "physics" (vật lý) được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là âm mạnh nhất trong từ.
Bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "physics" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "physics" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể (như một bài học vật lý, một cuộc trò chuyện về sự nghiệp, hoặc một bài viết khoa học)?
Which subject explores forces, energy, and matter?
a) Biology
b) Physics
c) Astronomy
d) Geology
To become an engineer, you must understand:
a) Quantum mechanics (a branch of physics)
b) Organic reactions
c) Thermodynamics (a physics concept)
d) Literary analysis
Her research focuses on:
a) Particle acceleration
b) Neural networks
c) Fluid dynamics
d) Genetic coding
The principle of relativity belongs to:
a) Chemistry
b) Physics
c) Psychology
d) Meteorology
Which term describes the study of light behavior?
a) Optics
b) Kinetics
c) Thermodynamics
d) Acoustics
Original: "Newton discovered fundamental ideas about motion."
Rewrite: "Newton's contributions to ________ revolutionized our understanding of motion."
Original: "This course covers heat transfer and electromagnetic waves."
Rewrite: "________ principles like heat transfer and electromagnetic waves are taught in this course."
Original: "The lab focuses on atomic interactions."
Rewrite: "The lab focuses on molecular dynamics, not celestial ________."
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()