Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
piano nghĩa là đàn piano, dương cầm. Học cách phát âm, sử dụng từ piano qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đàn piano, dương cầm

Cách phát âm từ "piano" trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm kiếm trên các công cụ trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "piano" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tóm lại:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "piano" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết bạn muốn sử dụng nó trong câu nào nhé!
Which instrument has 88 keys?
a) Guitar
b) Piano
c) Violin
d) Flute
The musician adjusted the ______ stool before starting her performance.
a) drum
b) piano
c) cello
d) harp
Which of these are typically used in jazz ensembles? (Chọn nhiều đáp án)
a) Saxophone
b) Piano
c) Electric guitar
d) Tambourine
The ______ sonata required precise finger movements and dynamic control.
a) keyboard
b) harp
c) piano
d) clarinet
His hands moved gracefully over the ______, producing a melancholic melody.
a) violin
b) organ
c) piano
d) accordion
Original: She enjoys playing the keyboard in her free time.
Rewrite: ______
Original: The composer wrote a piece for a grand musical instrument with black and white keys.
Rewrite: ______
Original: The orchestra tuned their instruments before the concert.
Rewrite (không dùng "piano"): ______
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()