piano là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

piano nghĩa là đàn piano, dương cầm. Học cách phát âm, sử dụng từ piano qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ piano

pianonoun

đàn piano, dương cầm

/pɪˈanəʊ/
Định nghĩa & cách phát âm từ piano

Cách phát âm từ "piano" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈpaɪ.noʊ

Phát âm chi tiết:

  • ˈpaɪ - Phát âm giống như "pie" (bánh pie) với trọng âm mạnh.
  • noʊ - Phát âm giống như "no" (không).

Bạn có thể tìm kiếm trên các công cụ trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ piano trong tiếng Anh

Từ "piano" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Piano (Nhạc cụ):

  • Ý nghĩa: Một loại nhạc cụ dây gảy có phím đen và trắng, thường được chơi bằng ngón tay.
  • Cách sử dụng:
    • Noun: "I play the piano." (Tôi chơi piano.)
    • Adjective: "a grand piano" (một cây piano lớn), "a digital piano" (một cây piano điện tử)
  • Ví dụ:
    • “She has a beautiful piano in her living room.” (Cô ấy có một cây piano đẹp trong phòng khách.)
    • “He is learning to play the piano.” (Anh ấy đang học đàn piano.)

2. Piano (Thanh nhạc nhẹ nhàng, êm ái):

  • Ý nghĩa: Mô tả một giai điệu, nhạc nền hoặc trạng thái thư thái, êm dịu.
  • Cách sử dụng: Thường được dùng trong các tình huống và văn phong trang trọng.
  • Ví dụ:
    • “The music played on the piano created a relaxing atmosphere.” (Nhạc trên piano tạo ra một bầu không khí thư giãn.)
    • “He performed a piano piece that was both melancholic and beautiful.” (Anh ấy trình bày một bản nhạc piano vừa buồn bã vừa đẹp.)
    • "The conductor asked the pianist to play the music piano." (Nhạc trưởng yêu cầu người đàn piano chơi nhẹ nhàng.)

3. Piano (Lên kế hoạch cẩn thận, tỉ mỉ):

  • Ý nghĩa: Lên kế hoạch, chuẩn bị kỹ lưỡng, hoặc sắp xếp một cách cẩn thận.
  • Cách sử dụng: Sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, quản lý, hoặc tổ chức sự kiện.
  • Ví dụ:
    • "The event planners are meticulously pianoing the details of the wedding.” (Những người lên kế hoạch cho sự kiện đang tỉ mỉ lên kế hoạch cho các chi tiết của đám cưới.)
    • "We need to piano our marketing strategy before the launch." (Chúng ta cần lên kế hoạch cho chiến lược tiếp thị của mình trước khi ra mắt.)

4. Piano (Ở chỗ (người, vật):

  • Ý nghĩa (từ cổ ngữ, ít dùng): Bị giam giữ, bị mắc kẹt.
  • Cách sử dụng: Đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn và thường chỉ gặp trong văn học cổ điển hoặc các tình huống trang trọng.

Tóm lại:

  • Nhạc cụ: "piano" là một nhạc cụ.
  • Thanh nhạc êm dịu: "piano" mô tả âm nhạc nhẹ nhàng.
  • Lên kế hoạch: "piano" có nghĩa là lên kế hoạch cẩn thận.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "piano" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết bạn muốn sử dụng nó trong câu nào nhé!

Các từ đồng nghĩa với piano

Luyện tập với từ vựng piano

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She practices the ______ for two hours every day to prepare for her recital.
  2. The concert hall was filled with the soothing sounds of the ______ and violin.
  3. He accidentally knocked over the music stand, scattering sheets of ______ across the floor.
  4. Mozart composed many famous pieces for the ______ during the Classical era.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which instrument has 88 keys?
    a) Guitar
    b) Piano
    c) Violin
    d) Flute

  2. The musician adjusted the ______ stool before starting her performance.
    a) drum
    b) piano
    c) cello
    d) harp

  3. Which of these are typically used in jazz ensembles? (Chọn nhiều đáp án)
    a) Saxophone
    b) Piano
    c) Electric guitar
    d) Tambourine

  4. The ______ sonata required precise finger movements and dynamic control.
    a) keyboard
    b) harp
    c) piano
    d) clarinet

  5. His hands moved gracefully over the ______, producing a melancholic melody.
    a) violin
    b) organ
    c) piano
    d) accordion


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She enjoys playing the keyboard in her free time.
    Rewrite: ______

  2. Original: The composer wrote a piece for a grand musical instrument with black and white keys.
    Rewrite: ______

  3. Original: The orchestra tuned their instruments before the concert.
    Rewrite (không dùng "piano"): ______


Đáp án:

Bài 1:

  1. piano
  2. piano
  3. music (nhiễu)
  4. piano

Bài 2:

  1. b) Piano
  2. b) Piano
  3. a) Saxophone, b) Piano, c) Electric guitar
  4. c) Piano
  5. c) Piano

Bài 3:

  1. Rewrite: She enjoys playing the piano in her free time.
  2. Rewrite: The composer wrote a piece for a grand piano.
  3. Rewrite: The orchestra tuned their violins and cellos before the concert.

Bình luận ()