pickled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pickled nghĩa là (thực phẩm) muối chua, ngâm giấm. Học cách phát âm, sử dụng từ pickled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pickled

pickledadjective

(thực phẩm) muối chua, ngâm giấm

/ˈpɪkld/
Định nghĩa & cách phát âm từ pickled

Từ "pickled" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈpɪkld

Phát âm chi tiết hơn:

  • pi (giống như "pi" trong "pie")
  • kld (giống như "click" nhưng bỏ âm "c" và nhấn mạnh vào âm "k")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pickled trong tiếng Anh

Từ "pickled" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ và giải thích:

1. Chất Adjective (Tính từ) – Ngâm chua:

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "pickled". Nó mô tả một thức ăn (thường là rau củ, thịt, cá) đã được ngâm trong dung dịch axit (thường là giấm, nước cốt chanh hoặc nước tương) và thường là muối.

  • Ví dụ:
    • "Pickled cucumbers" (dưa chuột ngâm chua)
    • "Pickled onions" (tỏi ngâm chua)
    • "Pickled herring" (cá herring ngâm chua)
    • "These pickled vegetables are delicious with sandwiches." (Những rau quả ngâm chua này rất ngon khi ăn kèm bánh mì sandwich.)

2. Chất Verb (Động từ) – Ngâm chua (hành động):

"Pickle" cũng có thể là một động từ, có nghĩa là ngâm thực phẩm trong dung dịch axit.

  • Ví dụ:
    • "I'm going to pickle some peppers for the summer." (Tôi sẽ ngâm một số quả ớt để ăn vào mùa hè.)
    • "She pickled the eggs in vinegar." (Cô ấy ngâm trứng trong giấm.)

3. Chất Adjective – (Miêu tả đặc điểm) – Bụi bặm, hằn lằn (về mặt, da):

Trong một số ngữ cảnh, "pickled" có thể được sử dụng để mô tả một bề mặt, da hoặc vật thể có những vết nứt, hằn lằn giống như da của những con cá đã được ngâm chua. Đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường mang tính ẩn dụ hoặc miêu tả hình ảnh.

  • Ví dụ:
    • "His face looked pickled with age.” (Đôi má ông ta bị hằn nếp nhăn do tuổi tác.) - (Nhấn mạnh sự già nua)
    • "The leather was pickled with time." (Da đã bị giòn và nứt nẻ theo thời gian.)

4. Chất Adjective – (Miêu tả đặc điểm) – (Đôi khi mang nghĩa tiêu cực) - Kỳ quái, dị thường, khác thường:

Trong văn hóa đại chúng, “pickled” đôi khi được sử dụng để miêu tả một cái gì đó hoặc một người là kỳ lạ, dị thường, hoặc không phù hợp với khuôn mẫu.

  • Ví dụ:
    • "He's a bit pickled, isn't he?" (Anh ấy hơi kỳ quặc.) – Một cách nói dí dỏm, nhẹ nhàng

Tóm lại:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Adjective Ngâm chua Pickled cucumbers, pickled onions
Verb Ngâm chua I'm going to pickle some peppers
Adjective Bụi bặm, hằn lằn His face looked pickled with age
Adjective Kỳ quái, dị thường He's a bit pickled, isn't he?

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng của từ “pickled”, hãy chú ý đến ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một loại sử dụng nào đó của từ "pickled" không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó?

Các từ đồng nghĩa với pickled


Bình luận ()