Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pickled nghĩa là (thực phẩm) muối chua, ngâm giấm. Học cách phát âm, sử dụng từ pickled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(thực phẩm) muối chua, ngâm giấm

Từ "pickled" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "pickled" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ và giải thích:
Đây là nghĩa phổ biến nhất của "pickled". Nó mô tả một thức ăn (thường là rau củ, thịt, cá) đã được ngâm trong dung dịch axit (thường là giấm, nước cốt chanh hoặc nước tương) và thường là muối.
"Pickle" cũng có thể là một động từ, có nghĩa là ngâm thực phẩm trong dung dịch axit.
Trong một số ngữ cảnh, "pickled" có thể được sử dụng để mô tả một bề mặt, da hoặc vật thể có những vết nứt, hằn lằn giống như da của những con cá đã được ngâm chua. Đây là một cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường mang tính ẩn dụ hoặc miêu tả hình ảnh.
Trong văn hóa đại chúng, “pickled” đôi khi được sử dụng để miêu tả một cái gì đó hoặc một người là kỳ lạ, dị thường, hoặc không phù hợp với khuôn mẫu.
Tóm lại:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Adjective | Ngâm chua | Pickled cucumbers, pickled onions |
| Verb | Ngâm chua | I'm going to pickle some peppers |
| Adjective | Bụi bặm, hằn lằn | His face looked pickled with age |
| Adjective | Kỳ quái, dị thường | He's a bit pickled, isn't he? |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng của từ “pickled”, hãy chú ý đến ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một loại sử dụng nào đó của từ "pickled" không? Hoặc bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()