pie là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pie nghĩa là bánh nướng. Học cách phát âm, sử dụng từ pie qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pie

pienoun

bánh nướng

/pʌɪ/
Định nghĩa & cách phát âm từ pie

Từ "pie" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • /paɪ/ - Giống như phát âm chữ "eye" (mắt).
    • Nguyên âm: /ə/ (âm yếu, gần giống "a" trong "about") + /ɪ/ (âm mạnh, giống "i" trong "machine")
    • Phần còn lại: /p/ (âm "p") + /aɪ/ (âm "i" trong "kite")

2. Phát âm phổ biến ở Anh (Received Pronunciation - RP):

  • /piː/ - Giống như phát âm chữ "pea" (cây đậu).
    • Nguyên âm: /iː/ (âm mạnh, giống "ee" trong "see")
    • Phần còn lại: /p/ (âm "p") + /iː/ (âm "ee")

Lời khuyên:

  • Để luyện tập: Bạn có thể nghe các từ "pie" được phát âm trong các từ điển trực tuyến như Google Dictionary, Merriam-Webster, hoặc Cambridge Dictionary.
  • Chú ý ngữ cảnh: Nếu bạn trong một ngữ cảnh thông thường, cách phát âm /paɪ/ (General American) sẽ được chấp nhận rộng rãi hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin chi tiết về cách phát âm của từ "pie" không? Ví dụ như:

  • Sử dụng các ký hiệu IPA (International Phonetic Alphabet) để mô tả chính xác hơn?
  • So sánh sự khác biệt giữa cách phát âm ở Mỹ và Anh?

Cách sử dụng và ví dụ với từ pie trong tiếng Anh

Từ "pie" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Bánh Pie (Sweet Pie):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "pie" – một loại bánh ngọt có lớp vỏ cứng (thường là vỏ bánh tản hoặc vỏ bánh croissant) bao quanh nhân ngọt (như trái cây, kem, hoặc các loại topping khác).
  • Ví dụ:
    • "I love eating apple pie." (Tôi thích ăn bánh táo.)
    • "She baked a delicious cherry pie for dessert." (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh cherry ngon tuyệt để làm món tráng miệng.)
  • Đại từ chỉ: We often use "it" to refer to pies: "It was a really good pie." (Đó là một chiếc bánh ngon.)

2. Pie (Cách nói tắt về Điểm/Số liệu):

  • Ý nghĩa: Trong thống kê, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh khác liên quan đến dữ liệu số, "pie" được sử dụng để chỉ một phần của một tổng thể. Hình tròn (pie chart) được sử dụng để biểu diễn phần trăm của từng phần thành phần.
  • Ví dụ:
    • "The pie chart shows that 60% of the sales came from online orders." (Biểu đồ tròn cho thấy 60% doanh số đến từ đơn hàng trực tuyến.)
    • "Let's break down the expenses by pie." (Hãy chia nhỏ chi phí theo từng phần.)

3. Pie (Phép chia tài sản hậu ly hôn):

  • Ý nghĩa: Trong luật pháp, "pie" là một thuật ngữ không chính thức để chỉ việc chia tài sản, nợ, và trách nhiệm của các bên trong một cuộc ly hôn.
  • Ví dụ:
    • "They had to figure out how to 'pie' their assets after the divorce." (Họ phải tìm cách chia tài sản sau khi ly hôn.) (Thuật ngữ này mang tính hài hước và không chính thức.)

4. Pie (Software/Programming - Share Pie):

  • Ý nghĩa: Trong lập trình, đặc biệt là với các ngôn ngữ như Python, "pie" là một library (thư viện) dùng để chia sẻ dữ liệu giữa các tiến trình (processes) hoặc thread.
  • Ví dụ:
    • "We're using pie to share the data between the server and the client." (Chúng tôi đang sử dụng pie để chia sẻ dữ liệu giữa máy chủ và khách hàng.)

Tóm lại:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Bánh Pie Loại bánh ngọt có vỏ cứng. "I love eating apple pie."
Điểm/Số liệu Phần của một tổng thể. "The pie chart shows..."
Ly hôn Việc chia tài sản trong ly hôn. "They had to figure out how to 'pie'..."
Lập trình Thư viện chia sẻ dữ liệu. "We're using pie to share..."

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "pie", hãy đọc thêm các ví dụ và ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về ngữ cảnh nào không? Ví dụ: Bạn muốn biết cách sử dụng "pie" trong một loại hình văn bản nào (ví dụ: văn bản nấu ăn, báo cáo kinh doanh, hoặc mồi truyện)?

Các từ đồng nghĩa với pie

Thành ngữ của từ pie

as American as apple pie
used to say that something is typical of America
    as easy as anything/as pie/as ABC/as falling off a log
    (informal)very easy or very easily
    • The whole procedure is as easy as ABC.
    • Fooling him was as easy as falling off a log.
    as nice as pie
    (informal)very kind and friendly, especially when you are not expecting it
      eat humble pie
      to say and show that you are sorry for a mistake that you made
        have a finger in every pie
        (informal)to be involved in a lot of different activities and have influence over them, especially when other people think that this is annoying
          a piece/slice/share of the pie
          a share of the available money or benefits that you believe you have a right to
          • The company is demanding a larger slice of the corporate pie.
          pie in the sky
          (informal)an event that somebody talks about that seems very unlikely to happen
          • This talk of moving to Australia is all just pie in the sky.

          Bình luận ()