pillowcase là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pillowcase nghĩa là áo gối, bao gối. Học cách phát âm, sử dụng từ pillowcase qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pillowcase

pillowcasenoun

áo gối, bao gối

/ˈpɪlə(ʊ)keɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ pillowcase

Phát âm từ "pillowcase" trong tiếng Anh như sau:

  • pi-ˈloʊ-kāz

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • pi - giống như tiếng Việt "pi"
  • lo - giống như tiếng Việt "lo"
  • kāz - giống như "kaz" (như tên người)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pillowcase trong tiếng Anh

Từ "pillowcase" trong tiếng Anh có nghĩa là tấm vải đựng gối. Đây là một từ ghép, được tạo thành từ:

  • pillow (gối)
  • case (túi, vỏ)

Đây là cách sử dụng từ "pillowcase" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Noun (Danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ:

    • "I need to buy a new pillowcase." (Tôi cần mua một tấm vải đựng gối mới.)
    • "She always uses a silk pillowcase." (Cô ấy luôn dùng tấm vải đựng gối lụa.)
    • "Can you put a clean pillowcase on the bed?" (Bạn có thể đặt một chiếc vải đựng gối sạch lên giường được không?)
  • Trong thành ngữ:

    • "To change the pillowcase" (Thay ga trải giường) - Đây là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là thay đổi điều gì đó nhỏ nhặt hoặc đơn giản để tạo ra một sự khác biệt.

Lưu ý: "Pillowcase" thường được sử dụng để chỉ loại vải đựng gối có túi (pocket) để giữ gối bên trong. Nếu chỉ nói "pillow" (gối) thì hiểu là đồ vật gối, không phải là loại vải đựng nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ "pillowcase" trong các ngữ cảnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với pillowcase


Bình luận ()