Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pint nghĩa là đơn vị đo lường chất lỏng, ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0,473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia. Học cách phát âm, sử dụng từ pint qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đơn vị đo lường chất lỏng, ở Anh bằng 0, 58 lít, ở Mỹ bằng 0,473 lít), panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia

Từ "pint" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "pint" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Các câu ví dụ khác:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Đơn vị đo lường | A pint of beer, A pint of milk |
| Ly uống | He ordered a pint of stout |
| Hình thái | The dough had a nice pint shape |
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "pint" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?
Which unit is commonly used to measure liquids like beer or milk in the UK?
a) liter
b) pint
c) kilogram
d) gallon
The bartender served the customer a ______ of ale in a chilled glass.
a) bottle
b) pint
c) loaf
d) slice
How much is "a pint" in milliliters? (Choose all correct answers)
a) 250 ml
b) 473 ml
c) 568 ml
d) 750 ml
For the sauce, you’ll need:
a) a teaspoon of salt
b) a pint of flour
c) a tablespoon of vinegar
d) a quart of oil
He drank his coffee black, but his friend preferred a ______ of milk.
a) splash
b) pint
c) gallon
d) handful
Original: "Could you pour me a large glass of milk, please?"
Rewrite: "Could you pour me a ______ of milk, please?"
Original: "The lab requires 500 ml of blood for the test."
Rewrite: "The lab requires approximately one ______ of blood for the test."
Original: "She added two cups of broth to the soup."
Rewrite: (Không sử dụng "pint")
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()