piste là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

piste nghĩa là piste. Học cách phát âm, sử dụng từ piste qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ piste

pistenoun

piste

/piːst//piːst/
Định nghĩa & cách phát âm từ piste

Từ "piste" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /piːst/
  • Nguyên âm: /piː/ - Phát âm giống như "pi" trong "pizza" nhưng kéo dài một chút.
  • Phụ âm: /st/ - Giống như "st" trong "stop".

Tổng hợp: /ˈpiːst/ (Pi-st)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ piste trong tiếng Anh

Từ "piste" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Trong thể thao (ở Pháp và Quebec):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt ở Pháp và Quebec. "Piste" có nghĩa là sân chạy, đường đua, hoặc khu vực thi đấu trong các môn thể thao như:
    • Chạy: "The runner started on the piste." (Chạy viên chạy bắt đầu trên sân chạy.)
    • Lượt ngựa: "The horses will race on the piste." (Các con ngựa sẽ đua trên đường đua.)
    • Trượt tuyết/Luge: "The piste was icy and challenging." (Đường trượt tuyết/Luge rất trơn và đầy thử thách.)
  • Chỉ dùng trong các môn thể thao cụ thể: "Piste" thường chỉ được sử dụng trong các môn thể thao liên quan đến đường đua hoặc sân chạy.

2. Trong kỹ thuật (Đường xá/Duong đi):

  • Ý nghĩa: "Piste" có thể ám chỉ một con đường mòn, đường lầy lội, hoặc đường chưa được san bằng, thường được tìm thấy ở vùng núi hoặc rừng.
    • "The hikers followed the piste through the forest." (Những người đi bộ đường dài đã đi theo con đường mòn qua khu rừng.)
    • "The military vehicles used the piste to access the remote area." (Các phương tiện quân sự sử dụng con đường mòn để tiếp cận khu vực xa xôi.)

3. Trong tiếng Pháp (mượn từ tiếng Pháp):

  • Ý nghĩa: Trong tiếng Anh, "piste" đôi khi được sử dụng như một mẹo, gợi ý, hoặc manh mối khi đang tìm kiếm điều gì đó (ví dụ: một giải pháp, một câu trả lời). Nó gần giống như "clue" hoặc "lead".
    • "I had a piste that the answer was in the old document." (Tôi có một gợi ý rằng câu trả lời nằm trong tài liệu cũ.)

Tóm tắt:

Ngữ cảnh Ý nghĩa Ví dụ
Thể thao Sân chạy, đường đua “The cyclist competed on the piste.”
Kỹ thuật Đường mòn, đường lầy “They followed the piste through the bog.”
Tiếng Pháp (mượn) Mẹo, gợi ý "I got a piste about the location."

Lưu ý quan trọng:

  • Sự khác biệt giữa Pháp và Anh: Trong tiếng Anh nói chung, "piste" ít được sử dụng và có thể gây khó hiểu. Ở Pháp và Quebec, nó là một từ phổ biến và quen thuộc trong các ngữ cảnh thể thao.
  • Lưu ý ngữ cảnh: Để hiểu rõ nghĩa của "piste" trong một câu cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh.

Nếu bạn muốn biết thêm về một ngữ cảnh cụ thể nào đó, hãy cho tôi biết!

Các từ đồng nghĩa với piste


Bình luận ()