pitched là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pitched nghĩa là ném. Học cách phát âm, sử dụng từ pitched qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pitched

pitchedadjective

ném

/pɪtʃt//pɪtʃt/

Từ "pitched" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Phát âm theo nghĩa "được ném" hoặc "độ" (verb):

  • ˈpɪtʃt (gần giống như "pit-ch")
    • ˈpɪ phát âm như "pi" trong "pig"
    • phát âm như "ch" trong "church"
    • t phát âm ngắn, giống như "t" trong "top"

2. Phát âm theo nghĩa "được điều chỉnh" hoặc "có độ cao" (adjective):

  • pɪtʃt (gần giống như "pit-ch")
    • phát âm như "pi" trong "pig"
    • phát âm như "ch" trong "church"
    • t phát âm ngắn, giống như "t" trong "top"

Lưu ý:

  • Phần trọng âm ("ˈ") nằm ở âm đầu của từ.
  • Âm "ch" trong "pitched" có thể hơi khó nghe cho người mới học tiếng Anh, hãy luyện tập nhiều để phát âm chuẩn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pitched trong tiếng Anh

Từ "pitched" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Tính từ (Adjective):

  • Được định giá/đề xuất: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "The hotel room was pitched at $200 per night." (Phòng khách sạn được định giá 200 đô la một đêm.)
    • Example: "The restaurant offers a variety of dishes pitched at different price points." (Nhà hàng cung cấp nhiều món ăn với giá khác nhau.)
  • Cao/gai: Thường dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh.
    • Example: "He had a pitched voice, making it difficult to hear him in noisy environments." (Anh ấy có giọng nói cao, khiến việc nghe anh ấy trong môi trường ồn ào trở nên khó khăn.)
    • Example: "The storm was accompanied by a pitched roar." (Cơn bão được đi kèm với tiếng ầm ầm rền vang.)
  • Được thiết kế/xây dựng (về mái nhà):
    • Example: "The roof is pitched at a 45-degree angle." (Mái nhà có độ dốc 45 độ.)

2. Động từ (Verb):

  • Đề xuất/định giá: Tương tự như tính từ, nhưng mang tính hành động hơn.
    • Example: "The salesperson pitched the product to the potential clients." (Nhân viên bán hàng đã đề xuất/định giá sản phẩm cho khách hàng tiềm năng.)
  • Cố gắng thuyết phục/huyên thuyên về (một ý tưởng):
    • Example: "He spent the afternoon pitching his business plan to investors." (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để huyên thuyên về kế hoạch kinh doanh của mình với các nhà đầu tư.)
  • Vỗ cánh (cho máy bay): (Ít dùng hơn, thường thấy trong ngữ cảnh bay)
    • Example: "The pilot pitched the plane sharply during the maneuver." (Phi công đã vỗ cánh mạnh máy bay trong thao tác đó.)

3. Dạng Participle (động từ chia thứ ba):

  • Động từ hoàn thành (Past Participle): Được sử dụng trong các thì phức tạp.
    • Example: "The aircraft was pitched into a spin." (Máy bay đã bị vặn xoáy.)

Lưu ý:

  • "Pitch" là từ gốc của "pitched" và mang ý nghĩa chung là "đề xuất" hoặc "thang đo."
  • Cách sử dụng "pitched" có thể thay đổi tùy thuộc vào chủ ngữ và ngữ cảnh cụ thể.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể xem xét các ví dụ cụ thể hơn. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "pitched" trong đó, hãy cung cấp cho tôi và tôi sẽ giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()