plunging là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

plunging nghĩa là sự sụt giảm. Học cách phát âm, sử dụng từ plunging qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ plunging

plungingadjective

sự sụt giảm

/ˈplʌndʒɪŋ//ˈplʌndʒɪŋ/

Cách phát âm từ "plunging" trong tiếng Anh như sau:

  • plünj-ing

Phần gạch đầu dòng (ˈplʌn.dɪŋ) được đọc như sau:

  • plün: Phát âm gần giống "plun" tiếng Việt, nhưng "u" hơi ngắn và "n" rõ ràng.
  • ding: Phát âm giống "ding" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng luyện phát âm tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ plunging trong tiếng Anh

Từ "plunging" là một tính từ và một động từ, có nghĩa là "sụp dốc nhanh chóng" hoặc "đổ sâu". Dưới đây là cách sử dụng từ "plunging" trong tiếng Anh, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Là tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: Mất hết sự tỉnh táo, mất kiểm soát, bị cuốn vào một điều gì đó mạnh mẽ, thường là cảm xúc hoặc trải nghiệm.
  • Ví dụ:
    • "He was plunging into a deep despair after hearing the news." (Anh ta đang chìm sâu vào tuyệt vọng tột cùng sau khi nghe tin đó.)
    • "She was plunging into a fever dream." (Cô ấy đang mất kiểm soát trong một cơn mơ mê.)
    • "The city was plunging into darkness as the storm approached." (Thành phố đang chìm vào bóng tối khi cơn bão ập đến.)

2. Là động từ (verb):

  • Ý nghĩa:
    • Sụp dốc nhanh chóng: (dọc xuống, đắm mình)
      • "The thermometer was plunging." (Đạo nhiệt đo thấy nhiệt độ đang giảm mạnh.)
      • "The stock market was plunging." (Thị trường chứng khoán đang sụp dốc.)
    • Đổ sâu: (đổ xuống, chìm vào)
      • "The diver was plunging into the icy water." (Lặn viên đang lao xuống làn nước băng giá.)
      • "The ship was plunging to the depths of the ocean." (Thuyền đang chìm xuống độ sâu của đại dương.)
  • Các dạng của động từ "plunging":
    • Plunging: Dạng nguyên thể
    • Plunges: Dạng số nhiều (thường dùng với chủ ngữ số nhiều)
    • Plungingly: Dạng adv. (nhấn mạnh hành động lao xuống) - Ví dụ: “He was plunging into the pool plungingly.”

Những điều cần lưu ý:

  • Liên quan đến cảm xúc: Thường được sử dụng khi mô tả cảm xúc mạnh mẽ như buồn bã, tuyệt vọng, hoảng loạn.
  • Liên quan đến hình ảnh: Thường được sử dụng khi mô tả hình ảnh về sự sụp dốc, chìm xuống trong một không gian hoặc trạng thái.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • "The climber was plunging down the treacherous cliff face." (Người leo núi đang lao xuống vách đá hiểm trở.)
  • "The economy is plunging towards a recession." (Kinh tế đang lún sâu vào suy thoái.)
  • "After the argument, she was plunging into a silent, heartbroken sadness." (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đang chìm sâu vào sự buồn bã im lặng, đau khổ.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "plunging" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi sử dụng nó trong một câu về thể thao, hoặc về khoa học?


Bình luận ()