ply là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ply nghĩa là ply. Học cách phát âm, sử dụng từ ply qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ply

plyverb

ply

/plaɪ//plaɪ/

Từ "ply" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào nghĩa của từ:

1. ply (n): lớp, tầng (như gỗ, vải)

  • Phát âm: /plɑɪ/ (gần giống "play" nhưng kéo dài một chút)
  • Cách phát âm chi tiết:
    • /pl/ - nghe giống như "pl" trong "play"
    • /aɪ/ - nghe giống như "i" trong "kite"
  • Ví dụ: "This table has three layers of ply wood." (Cái bàn này có ba lớp gỗ plyn.)

2. ply (v): đan, xen, lợp (mái)

  • Phát âm: /plaɪ/ (gần giống "play")
  • Cách phát âm chi tiết:
    • /pl/ - nghe giống như "pl" trong "play"
    • /aɪ/ - nghe giống như "i" trong "kite"
  • Ví dụ: "The roofer ply the roof with shingles." (Thợ lợp mái lợp mái bằngngói.)

Lưu ý:

  • Sự khác biệt chính nằm ở nguyên âm /aɪ/ trong hai cách phát âm này, nhưng cách phát âm cuối cùng ( /i/ hoặc /aɪ/) khá tương đồng.

Mẹo tập luyện:

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm hoặc cung cấp thêm ví dụ không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ ply trong tiếng Anh

Từ "ply" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Ply (v):

  • Đ nghĩa: Đan, dệt, gộp, lợp (vật liệu như gỗ), bện.
  • Ví dụ:
    • "She plyed the fabric with intricate patterns." (Cô ấy đan vải với những hoa văn phức tạp.)
    • "The roof is made of multiple plys of shingles." (Mái nhà được làm bằng nhiều lớp ngói.)
    • "The ship was plying the trade routes between Europe and Asia." (Hải tàu buôn vận chuyển hàng hóa giữa châu Âu và châu Á.)
  • Liên quan đến gỗ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt trong ngành công nghiệp gỗ. "Ply" ở đây chỉ một lớp mỏng của gỗ được cắt vuông góc với sợi gỗ của lớp trước đó, tạo thành một khối gỗ có nhiều lớp chồng lên nhau. Ví dụ: "plywood" (gỗ dán) là gỗ được làm từ nhiều lớp plywood.

2. Ply (n):

  • Đ ịnh nghĩa: Một lớp (trong gỗ, vật liệu dệt, v.v.)
  • Ví dụ:
    • "This panel is made of three plys of hardwood." (Bảng này được làm bằng ba lớp gỗ cứng.)
    • "The shirt is constructed with multiple plys of fabric." (Áo sơ mi được dệt với nhiều lớp vải.)

3. Ply (adj):

  • Đ định nghĩa: (có tính chất) “hào hiệp”, “minh mẫn”, “lưu loát” (thường dùng để mô tả cách nói chuyện hoặc hành động)
  • Ví dụ:
    • "He plyed her with questions." (Anh ta hỏi cô ta liên tục, hào hiệp.)
    • "The salesman plyed us with brochures." (Nhà bán hàng cung cấp cho chúng tôi rất nhiều tờ rơi.)

4. Ply (v) - trong máy bay (ít dùng):

  • Đ định nghĩa: (của máy bay) bay theo tuyến đường cố định.
  • Ví dụ: "The airline plys this route several times a day." (Hãng hàng không bay tuyến đường này nhiều lần một ngày.)

Tóm lại:

  • Ply (v) - Đan/dệt/lợp: Cách sử dụng phổ biến nhất.
  • Ply (n) - Ply: Một lớp.
  • Ply (adj) - Ply: Hào hiệp, minh mẫn.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "ply" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm câu hoặc đoạn văn mà bạn muốn hiểu rõ hơn nhé.

Các từ đồng nghĩa với ply

Thành ngữ của từ ply

ply for hire/trade/business
(British English)to look for customers, passengers, etc. in order to do business
  • taxis plying for hire outside the theatre
ply your trade
to do your work or business
  • This is the restaurant where he plied his trade as a cook.
  • Drug dealers openly plied their trade in front of children.

Bình luận ()