police là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

police nghĩa là cảnh sát, công an. Học cách phát âm, sử dụng từ police qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ police

policenoun

cảnh sát, công an

/pʊˈliːs/
Định nghĩa & cách phát âm từ police

Từ "police" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /ˈpɒlɪs/

    • p phát âm giống âm "p" trong tiếng Việt.
    • o phát âm giống âm "ô" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn một chút).
    • l phát âm giống âm "l" trong tiếng Việt.
    • i phát âm giống âm "i" trong tiếng Việt.
    • s phát âm giống âm "s" cuối từ trong tiếng Việt.
  • Phần đuôi: -s (âm cuối) phát âm giống âm "s" mềm trong tiếng Việt.

Tổng hợp: /ˈpɒlɪs/ (có thể nghe qua các đường dẫn dưới đây):

Mẹo nhỏ: Để phát âm tốt hơn, hãy tập trung vào âm "ô" ở giữa từ và giữ cho giọng điệu đều đặn.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ police trong tiếng Anh

Từ "police" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách phổ biến và ý nghĩa của từ này:

1. Cảnh sát (cơ quan thực thi pháp luật): Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "police".

  • Ví dụ:
    • "The police are investigating the robbery." (Cảnh sát đang điều tra vụ cướp.)
    • "He called the police to report a crime." (Anh ấy gọi cảnh sát để báo cáo một tội phạm.)
    • "The police force is responsible for maintaining law and order." (Lực lượng cảnh sát có trách nhiệm duy trì trật tự.)

2. Cụm từ "the police": Thường được sử dụng để chỉ lực lượng cảnh sát nói chung.

  • Ví dụ:
    • "The police are patrolling the streets." (Cảnh sát đang tuần tra trên đường phố.)
    • "You should respect the police." (Bạn nên tôn trọng cảnh sát.)

3. (Ít phổ biến hơn) Đội cảnh sát địa phương: Trong một số vùng, "police" có thể dùng để chỉ đội cảnh sát của một thành phố hoặc khu vực.

  • Ví dụ:
    • "The local police are very helpful." (Đội cảnh sát địa phương rất hữu ích.)

4. (Ít dùng, mang tính ẩn dụ) Làm người công tố, người bắt giữ: Đôi khi "police" được dùng để chỉ người có quyền bắt giữ hoặc truy tố.

  • Ví dụ: (Ít dùng, thường thấy trong văn học hoặc các tác phẩm giả tưởng) "The police were relentless in their pursuit of the thief." (Những người bắt giữ không ngừng truy đuổi tên trộm.)

Lưu ý thêm:

  • Short for: "Police" là viết tắt của "policeman" (người đàn ông cảnh sát) và "policewoman" (người phụ nữ cảnh sát).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "police", bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "police" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng "police" trong một tình huống cụ thể?

Luyện tập với từ vựng police

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The __________ were called to investigate the robbery at the bank.
  2. After the accident, a __________ officer helped direct traffic.
  3. The security guard works closely with local __________ but is not employed by them.
  4. The judge ordered the suspect to be released due to lack of __________ evidence.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Who has the authority to make arrests in your country?
    a) Police
    b) Firefighters
    c) Teachers
    d) Lawyers

  2. The witness provided a statement to the __________ about the crime.
    a) hospital
    b) police
    c) school
    d) library

  3. Which of these are typically part of law enforcement? (Chọn nhiều đáp án)
    a) Detectives
    b) Police
    c) Surgeons
    d) Security guards

  4. The suspect was questioned by __________ before being charged.
    a) journalists
    b) officers
    c) police
    d) chefs

  5. The neighborhood organized a meeting with the __________ to discuss safety measures.
    a) council
    b) police
    c) supermarket
    d) hospital

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The officer who arrested the thief was very professional.
    → The __________ officer who arrested the thief was very professional.

  2. Law enforcement is responsible for maintaining public order.
    → The __________ are responsible for maintaining public order.

  3. The detective solved the case without assistance.
    → The investigator solved the case without assistance.


Đáp án

Bài tập 1:

  1. police
  2. police
  3. authorities (nhiễu)
  4. sufficient (nhiễu)

Bài tập 2:

  1. a) Police
  2. b) police
  3. a) Detectives, b) Police
  4. b) officers, c) police
  5. b) police

Bài tập 3:

  1. The police officer who arrested the thief was very professional.
  2. The police are responsible for maintaining public order.
  3. The investigator solved the case without assistance. (Thay "detective" bằng từ đồng nghĩa).

Bình luận ()