Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
political nghĩa là về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị. Học cách phát âm, sử dụng từ political qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị

Từ "political" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, thường rơi vào âm tiết đầu tiên.
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "political" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến chính trị, chính phủ, hoặc các vấn đề liên quan đến quyền lực và chính sách. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Lưu ý:
Ví dụ tổng hợp:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "political", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng. Bạn cũng có thể tham khảo các từ đồng nghĩa như "governmental," "state," hoặc "public" để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "political" không?
The debate centered on ___________ issues such as healthcare and education.
A. economic
B. political
C. social
D. environmental
His career shifted from journalism to ___________ analysis after 10 years.
A. scientific
B. statistical
C. political
D. financial
The protest was a reaction to the government's ___________ policies. (có 2 đáp án đúng)
A. controversial
B. diplomatic
C. political
D. aggressive
The NGO works to reduce ___________ in developing countries. (không dùng "political")
A. poverty
B. corruption
C. political instability
D. inequality
She avoided discussing ___________ topics at the family dinner.
A. religious
B. historical
C. political
D. cultural
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()