political là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

political nghĩa là về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị. Học cách phát âm, sử dụng từ political qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ political

politicaladjective

về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị

/pəˈlɪtɪkl/
Định nghĩa & cách phát âm từ political

Từ "political" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈpɑː.tɪ.kəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn, thường rơi vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • pa - nghe như "pa" trong "pat"
  • tih - nghe như "tee" trong "tea" + "h"
  • kəl - nghe như "kul" (giống như chữ "cool" nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ political trong tiếng Anh

Từ "political" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến chính trị, chính phủ, hoặc các vấn đề liên quan đến quyền lực và chính sách. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Miêu tả liên quan đến chính trị:

  • Political system/government: Hệ thống/chính phủ chính trị (Ví dụ: “The United States has a political system based on democracy.” - Hoa Kỳ có một hệ thống chính trị dựa trên dân chủ.)
  • Political party: Đảng chính trị (Ví dụ: “He is a member of the Republican political party.” - Anh ấy là thành viên của đảng Cộng hòa.)
  • Political leader: Nhà lãnh đạo chính trị (Ví dụ: “The political leader promised to improve the economy.” - Nhà lãnh đạo chính trị hứa sẽ cải thiện nền kinh tế.)
  • Political campaign: Chiến dịch tranh cử (Ví dụ: “The political campaign focused on issues of healthcare and education.” - Chiến dịch tranh cử tập trung vào các vấn đề y tế và giáo dục.)
  • Political agenda: L chương trình chính trị (Ví dụ: “The president unveiled his political agenda for the next four years.” - Tổng thống đã công bố chương trình chính trị của ông trong bốn năm tới.)
  • Political issue: Vấn đề chính trị (Ví dụ: “Climate change is a major political issue today.” - Biến đổi khí hậu là một vấn đề chính trị lớn ngày nay.)

2. Mô tả hành động hoặc sự kiện liên quan đến chính trị:

  • Political action: Hành động chính trị (Ví dụ: “The protesters engaged in political action to demand change.” - Những người biểu tình đã tham gia hành động chính trị để đòi thay đổi.)
  • Political decision: Quyết định chính trị (Ví dụ: “The government made a political decision to raise taxes.” - Chính phủ đã đưa ra quyết định chính trị để tăng thuế.)
  • Political influence: Ảnh hưởng chính trị (Ví dụ: “Lobbyists try to exert political influence on lawmakers.” - Các nhà vận động cố gắng gây ảnh hưởng chính trị đối với các nhà lập pháp.)

3. Mô tả một người có quan điểm chính trị:

  • Political views: Quan điểm chính trị (Ví dụ: “She has very strong political views.” - Cô ấy có những quan điểm chính trị rất mạnh mẽ.)
  • Politically motivated: Có động cơ chính trị (Ví dụ: “The accusations were politically motivated.” - Những cáo buộc đó có động cơ chính trị.)

4. Mô tả một thứ gì đó mang tính chất chính trị:

  • Political event: Sự kiện chính trị (Ví dụ: “The election was a major political event.” - Cuộc bầu cử là một sự kiện chính trị quan trọng.)
  • Political statement: Bằng tuyên bố chính trị (Ví dụ: “He made a controversial political statement.” - Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố chính trị gây tranh cãi.)

Lưu ý:

  • "Political" có thể được sử dụng như một tính từ (adjective) hoặc một trạng từ (adverb).
  • Trong một số trường hợp, "political" có thể mang nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự thao túng, lợi dụng quyền lực cho mục đích riêng.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The political climate in the country is tense." (Khí hậu chính trị trong đất nước đang căng thẳng.)
  • "He actively participates in political discussions." (Anh ấy tích cực tham gia vào các cuộc tranh luận chính trị.)
  • "The company’s donation was considered politically motivated." (Việc quyên góp của công ty được coi là có động cơ chính trị.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "political", bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng. Bạn cũng có thể tham khảo các từ đồng nghĩa như "governmental," "state," hoặc "public" để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "political" không?

Luyện tập với từ vựng political

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The ___________ climate in the country became increasingly tense before the election.
  2. Her speech focused on ___________ reforms, but she also addressed economic issues.
  3. The committee emphasized the ___________ of transparency in all financial decisions. (gây nhiễu: từ chỉ khái niệm trừu tượng)
  4. Critics accused the mayor of making decisions based on ___________ rather than public welfare. (gây nhiễu: từ chỉ động cơ cá nhân)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The debate centered on ___________ issues such as healthcare and education.
    A. economic
    B. political
    C. social
    D. environmental

  2. His career shifted from journalism to ___________ analysis after 10 years.
    A. scientific
    B. statistical
    C. political
    D. financial

  3. The protest was a reaction to the government's ___________ policies. (có 2 đáp án đúng)
    A. controversial
    B. diplomatic
    C. political
    D. aggressive

  4. The NGO works to reduce ___________ in developing countries. (không dùng "political")
    A. poverty
    B. corruption
    C. political instability
    D. inequality

  5. She avoided discussing ___________ topics at the family dinner.
    A. religious
    B. historical
    C. political
    D. cultural


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The leader’s decision was influenced by his party’s agenda. →
  2. Conflicts between nations often stem from ideological differences. →
  3. The journalist analyzed the government’s strategies (không dùng "political"). →

Đáp án:

Bài 1:

  1. political
  2. political
  3. importance (nhiễu)
  4. personal gain (nhiễu)

Bài 2:

  1. B, C
  2. C
  3. A, C
  4. A, B, D (nhiễu: không có "political")
  5. A, C

Bài 3:

  1. The leader’s decision was driven by political motives.
  2. Political conflicts between nations often stem from ideological differences.
  3. The journalist analyzed the government’s policy strategies. (thay thế)

Bình luận ()