politics là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

politics nghĩa là họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị. Học cách phát âm, sử dụng từ politics qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ politics

politicsnoun

họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị

/ˈpɒlɪtɪks/
Định nghĩa & cách phát âm từ politics

Cách phát âm từ "politics" trong tiếng Anh như sau:

  • POL - Phát âm giống như tiếng "pol" trong chữ "polyester"
  • IT - Phát âm như tiếng "it"
  • ICS - Phát âm giống như tiếng "icks" (giống như bạn đang dụi mắt)

Vậy, tổng cộng phát âm là: POL-IT-icks (ngắn gọn hơn là POL-its).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ politics trong tiếng Anh

Từ "politics" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Chính trị (as a noun):

  • Ý nghĩa: Ý nghĩa cơ bản nhất của "politics" là hệ thống, quá trình và hành vi liên quan đến việc ra quyết định chính trị, thao túng, tranh cử và duy trì quyền lực.
  • Ví dụ:
    • "She is interested in politics." (Cô ấy quan tâm đến chính trị.)
    • "He has a career in politics." (Anh ấy có sự nghiệp trong chính trị.)
    • "The politics of the country are complex." (Chính trị của đất nước này rất phức tạp.)
    • "They are discussing the latest political developments." (Họ đang thảo luận về những phát triển chính trị mới nhất.)

2. Xảo quyệt / Lợi dụng tình hình (as an adjective):

  • Ý nghĩa: Khi sử dụng "political" làm tính từ, nó thường được dùng để mô tả những hành động mang tính xảo quyệt, lợi dụng tình hình để đạt được mục đích, thường là trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh doanh. Nó gợi ý có sự thao túng, hối lộ, hoặc sử dụng các thủ đoạn bất chính.
  • Ví dụ:
    • "That was a political move to discredit her." (Đó là một động thái chính trị để làm suy yếu cô ấy.)
    • "He engaged in political maneuvering to secure the deal." (Anh ấy đã can thiệp vào các hoạt động chính trị để đảm bảo giao dịch.)
    • "The company used political connections to get the contract." (Công ty đã sử dụng các mối quan hệ chính trị để giành được hợp đồng.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Political system: Hệ thống chính trị (ví dụ: “The US has a presidential political system.”)
  • Political agenda: L chương trình hành động chính trị (ví dụ: “The government announced a new political agenda for the year.”)
  • Political correctness: Sự chính xác chính trị (thường được dùng để chỉ xu hướng nói và hành xử một cách thận trọng để tránh gây tổn thương cho người khác, nhưng đôi khi bị chỉ trích là quá khắt khe).
  • Political climate: Tình hình chính trị (ví dụ: “The political climate is tense after the election.”)
  • Political debate: Cuộc tranh luận chính trị.

Lưu ý:

  • "Politics" đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực, đề cập đến sự tham nhũng, xảo quyệt hoặc thao túng. Tuy nhiên, nó cũng có thể đơn giản chỉ là sự điều hành và ra quyết định trong chính phủ.
  • Việc hiểu ngữ cảnh là rất quan trọng để xác định ý nghĩa chính xác của từ "politics" trong một tình huống cụ thể.

Bạn có muốn tôi giải thích rõ hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "politics" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ, giải thích về "political correctness," hoặc cách sử dụng tính từ "political"?

Luyện tập với từ vựng politics

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She decided to pursue a career in __________ after studying international relations.
  2. The debate focused on economic policies rather than __________.
  3. His speech addressed issues of social justice and __________ reform.
  4. The media often influences public __________ by framing narratives.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The study of power and governance is central to:
    a) economics
    b) politics
    c) sociology
    d) anthropology

  2. Which term refers to the art of negotiating between nations?
    a) politicking
    b) diplomacy
    c) legislation
    d) bureaucracy

  3. "Gerrymandering" is a controversial practice in:
    a) corporate law
    b) electoral politics
    c) environmental policy
    d) healthcare administration

  4. A person who avoids taking sides in conflicts might be described as:
    a) partisan
    b) neutral
    c) ideological
    d) radical

  5. The term "lobbying" is most closely associated with:
    a) campaigning
    b) policymaking
    c) fundraising
    d) all of the above


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "Her interest in governmental systems led her to study political science."
  2. Original: "The discussion about power dynamics was dominated by party leaders."
  3. Original: "The mayor’s speech avoided controversial topics like taxation."

Đáp án:

Bài 1:

  1. politics
  2. politics
  3. social (nhiễu: từ đúng là "political" nhưng để trống là "social" để kiểm tra ngữ cảnh)
  4. opinion (nhiễu: thay vì "politics")

Bài 2:

  1. b) politics
  2. b) diplomacy (nhiễu: không chọn "politics")
  3. b) electoral politics
  4. b) neutral (nhiễu)
  5. d) all of the above (bao gồm cả "politics" gián tiếp)

Bài 3:

  1. Rewrite: "Her passion for politics motivated her to major in political science."
  2. Rewrite: "The debate over politics was controlled by party elites."
  3. Rewrite: "The mayor’s address sidestepped divisive issues such as budget allocation." (thay thế bằng từ khác)

Bình luận ()