Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pollute nghĩa là gây ô nhiễm. Học cách phát âm, sử dụng từ pollute qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gây ô nhiễm

Từ "pollute" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "pollute" trong tiếng Anh có nghĩa là gây ô nhiễm, làm bẩn, làm ô nhiễm môi trường. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ minh họa:
Các trường hợp sử dụng cụ thể:
Một vài lưu ý:
Ví dụ câu hoàn chỉnh:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "pollute" trong tiếng Anh!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"Industrial activities often ________ the air in urban areas."
A. pollute
B. contaminate
C. damage
D. destroy
Choose the correct verb(s) to complete:
"Old vehicles tend to ________ the atmosphere more than electric ones."
A. infect
B. pollute
C. harm
D. emit
Which verb fits best in this academic context?
"Researchers found that agricultural runoff can severely ________ freshwater ecosystems."
A. pollute
B. spoil
C. affect
D. contaminate
Select the appropriate word(s) for this sentence:
"The new policy aims to reduce carbon ________ from factories."
A. pollution
B. pollute
C. emissions
D. contaminant
Which option(s) is/are grammatically and contextually correct?
"Noise from construction sites can ________ the quality of life in residential areas."
A. pollute
B. reduce
C. deteriorate
D. contaminate
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "pollute":
"The river has become unsafe due to waste from factories."
Rewrite the sentence using "pollute":
"People are concerned about how cars are harming the air."
Rewrite without using "pollute", but keep the meaning similar:
"The oil spill made the ocean water extremely dirty and dangerous."
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()