polyphony là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

polyphony nghĩa là đa âm. Học cách phát âm, sử dụng từ polyphony qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ polyphony

polyphonynoun

đa âm

/pəˈlɪfəni//pəˈlɪfəni/

Phát âm từ "polyphony" trong tiếng Anh như sau:

/ˌpɒlɪˈfoʊni/

Phân tích từng phần:

  • poly - phát âm giống như "poly" trong "polygon" (ˈpɒlɪ)
  • phony - phát âm giống như "fone" trong "phone" (ˈfoʊni)

Tổng hợp: ˌpɒlɪˈfoʊni

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ polyphony trong tiếng Anh

Từ "polyphony" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. Trong âm nhạc (Phổ biến nhất):

  • Định nghĩa: Polyphony là một kỹ thuật viết nhạc trong đó nhiều dòng nhạc độc lập diễn ra cùng nhau, tạo ra một bản nhạc phức tạp và giàu lớp. Mỗi dòng nhạc riêng lẻ có thể được nghe rõ, song chúng hòa quyện vào nhau một cách hài hòa.
  • Ví dụ:
    • "Bach's fugues are masters of polyphony." (Các bản phẩm của Bach là những bậc thầy về đa thanh).
    • "The piece features a beautiful polyphonic texture with interwoven melodies." (Bản nhạc này có kết cấu đa thanh đẹp, với các giai điệu đan xen vào nhau).
  • Liên quan đến: Fugue (ẩm nhự), Counterpoint (điểm đối âm), Vocal polyphony (đa thanh giọng hát)

2. Trong toán học:

  • Định nghĩa: Polyphony ở đây thường đề cập đến một loại tổ hợp (combination) đa dạng, có thể là đa thức (polynomial) hoặc một khái niệm tương tự.
  • Ví dụ: "This mathematical problem involves polyphony in the variables." (Bài toán toán học này liên quan đến các biến với tổ hợp đa dạng). – Mức độ sử dụng của từ này trong toán học không phổ biến bằng trong âm nhạc.

3. Trong ngôn ngữ học:

  • Định nghĩa: Polyphony có thể được dùng để mô tả một tác phẩm văn học trong đó nhiều câu chuyện hoặc dòng suy nghĩ riêng biệt chạy song song, thường không liên quan trực tiếp đến nhau.
  • Ví dụ: "The novel employs a polyphonic structure, weaving together multiple narratives and perspectives." (Tiểu thuyết này sử dụng cấu trúc đa thanh, đan xen nhiều cốt truyện và quan điểm khác nhau). – Ngữ cảnh này ít phổ biến hơn.

Tóm lại:

Khi gặp từ "polyphony," hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác. Trong hầu hết các trường hợp, nó ám chỉ đến một kỹ thuật viết nhạc phức tạp với nhiều dòng nhạc độc lập.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này không? Ví dụ: Bạn đang đọc một bài viết về âm nhạc, toán học hay văn học?


Bình luận ()