Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pond nghĩa là cái ao. Học cách phát âm, sử dụng từ pond qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái ao

Từ "pond" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào vùng miền:
Lời khuyên:
Để luyện phát âm tốt hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "pond" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Các lưu ý khi sử dụng:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào của "pond" không? Hoặc bạn muốn biết cách sử dụng từ này trong một câu cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to describe a small body of still water?
A. pond
B. river
C. lake
D. stream
E. puddle
Where would you most likely find koi fish kept for ornamental purposes?
A. ocean
B. pond
C. reservoir
D. aquarium
E. bay
Which word fits best in formal scientific writing about freshwater habitats?
A. puddle
B. pond
C. hole
D. basin
E. pool
Which term refers to a large natural body of water, typically bigger than a pond?
A. pond
B. lake
C. puddle
D. basin
E. tank
In urban planning, what is often included in green spaces to support biodiversity?
A. pond
B. sewer
C. fountain
D. wetland
E. ditch
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a synonym for "small lake":
The ducks swam in the small lake behind the school.
Rewrite the sentence to include the word "pond":
There is a place with still water where frogs live in the garden.
Rewrite the sentence without using the word "pond", but keep the meaning similar:
The garden features a small pond filled with lilies and fish.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()