Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
postman nghĩa là người đưa thư. Học cách phát âm, sử dụng từ postman qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người đưa thư

Từ "postman" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/postman
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "postman" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, liên quan đến hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau:
Tóm lại:
| Nghĩa | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người mang thư | Người giao bưu phẩm, thư | "The postman delivered my package." |
| Phần mềm API testing | Phần mềm để gửi yêu cầu đến API | "I use Postman for API testing." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "postman" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa nào đó không?
The __________ delivers letters and parcels to our house every morning at 8 a.m.
My father works as a __________ at the local post office; he has been doing this job for 15 years.
She works as a __________ at a law firm, drafting contracts for clients.
The __________ answered all our questions politely when we called the hotline.
1. Who is responsible for delivering mail to residents in this neighborhood? A. The postman B. The mailman C. The teacher D. The librarian
2. Complete the sentence: "The __________ rang the doorbell to hand me a registered letter." A. postman B. plumber C. postwoman D. carpenter
3. Which word refers to a person who delivers letters and packages? A. postman B. electrician C. courier D. mechanic
4. She called the __________ to fix the leaking pipe in the kitchen. A. plumber B. postman C. postwoman D. mailman
5. Which sentence uses the correct job title for someone who delivers post? A. "The postman brought a package this morning." B. "The postman fixed our car engine." C. "The receptionist delivered our mail today." D. "The mailman left a note in the mailbox."
A person delivers letters to houses every day. → Viết lại sử dụng "postman": _______________________________
It was the postman who informed us about the delayed package. → Viết lại câu bị động: _______________________________
The person who repaired our roof yesterday was very skilled. → Viết lại câu, KHÔNG dùng từ "postman": _______________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()