poverty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

poverty nghĩa là nghèo. Học cách phát âm, sử dụng từ poverty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ poverty

povertynoun

nghèo

/ˈpɒvəti//ˈpɑːvərti/

Phát âm từ "poverty" trong tiếng Anh như sau:

  • p - phát âm giống âm "p" trong tiếng Việt.
  • o - phát âm giống âm "ô" trong tiếng Việt.
  • v - phát âm giống âm "v" trong tiếng Việt.
  • e - phát âm giống âm "ê" trong tiếng Việt.
  • r - phát âm giống âm "r" hơi tắt, gần giống âm "r" trong tiếng Tây Ban Nha.
  • t - phát âm giống âm "t" trong tiếng Việt.
  • y - phát âm giống âm "i" trong tiếng Việt.

Tổng hợp: /ˈpɒvəti/

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ poverty trong tiếng Anh

Từ "poverty" có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Poverty as a State of Being:

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng cơ bản nhất, chỉ tình trạng nghèo đói, thiếu thốn về vật chất và tinh thần.
  • Ví dụ: "He lived in poverty his entire life." (Anh ấy sống trong cảnh nghèo khổ suốt cả đời mình.)
  • Ví dụ: "Many children are affected by poverty and lack access to education." (Nhiều trẻ em bị ảnh hưởng bởi nghèo đói và không được tiếp cận giáo dục.)
  • Từ đồng nghĩa: destitution, hardship, penury, misery

2. Poverty as a Condition (Tình trạng nghèo đói):

  • Định nghĩa: Sử dụng "poverty" để chỉ một tình trạng xã hội, một vấn đề chung của một cộng đồng, quốc gia hoặc toàn cầu.
  • Ví dụ: "Child poverty is a major social problem in many countries." (Nghèo đói trẻ em là một vấn đề xã hội lớn ở nhiều quốc gia.)
  • Ví dụ: "The government is implementing programs to fight poverty." (Chính phủ đang thực hiện các chương trình để chống nghèo đói.)
  • Từ đồng nghĩa: impoverishment, destitution, disadvantage

3. Poverty Level (Mức nghèo):

  • Định nghĩa: Sử dụng "poverty level" để chỉ mức thu nhập tối thiểu cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản.
  • Ví dụ: "The poverty line is set at [số tiền] per year." (Mức nghèo được xác định là [số tiền] mỗi năm.)
  • Ví dụ: "He earns less than the poverty level, so he qualifies for assistance." (Anh ấy kiếm được ít hơn mức nghèo, nên anh ấy đủ điều kiện nhận trợ giúp.)

4. Poverty Rate (Tỷ lệ nghèo):

  • Định nghĩa: Sử dụng "poverty rate" để chỉ tỷ lệ phần trăm dân số sống dưới mức nghèo.
  • Ví dụ: "The poverty rate in the country has decreased over the past decade." (Tỷ lệ nghèo ở quốc gia này đã giảm xuống trong một thập kỷ qua.)

5. Using "Poverty" as a Noun (Nghèo đói như một danh từ):

  • Ví dụ: "Education is a key way to escape poverty." (Giáo dục là một cách quan trọng để thoát nghèo.)
  • Ví dụ: "They built schools to combat poverty in the rural areas." (Họ xây dựng trường học để chống lại nghèo đói ở vùng nông thôn.)

6. Used in Phrases:

  • To be in poverty: Sống trong cảnh nghèo khổ. (e.g., "She has been in poverty since her husband died.")
  • To alleviate poverty: Giảm bớt nghèo đói. (e.g., "The government is trying to alleviate poverty through job creation.")
  • Poverty-stricken: Nghèo khổ, thiếu thốn. (e.g., "The poverty-stricken village had little access to resources.")

Lưu ý: "Poverty" còn có thể được sử dụng linh hoạt trong các câu phức tạp hơn, thường mang tính chất mô tả hoặc thể hiện sự đồng cảm.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "poverty" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn đang viết một bài luận, một email, hay đơn giản là muốn hiểu thêm về chủ đề này?


Bình luận ()