Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
practise nghĩa là thực hành, tập luyện. Học cách phát âm, sử dụng từ practise qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thực hành, tập luyện

Từ "practise" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "practise" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, nhưng nhìn chung nó thường được dùng để chỉ việc luyện tập, thực hành hoặc rèn luyện kỹ năng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của "practise" và sự khác biệt giữa nó với "practice":
Ý nghĩa: Luyện tập, thực hành để cải thiện kỹ năng, kỹ thuật hoặc kiến thức. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như:
Cấu trúc: thường đi kèm với một động từ + -ing (ví dụ: practises playing, practises writing, practises speaking).
Danh từ (Noun):
Động từ (Verb):
Tóm tắt sự khác biệt chính:
| Đặc điểm | Practise (Động từ) | Practice (Danh từ/Động từ) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Luyện tập, thực hành | Hành động luyện tập, thực hiện |
| Phổ biến | Anh ngữ Anh (UK) | Anh ngữ Mỹ |
| Ví dụ | Practise the guitar | I practice the guitar |
| I have a practice schedule |
Lưu ý: Trong tiếng Anh Mỹ, "practice" thường được sử dụng cả cho cả nghĩa động từ và danh từ.
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là một số câu ví dụ:
Correct: “She practises the piano every day.” (Anh ngữ Anh)
Correct: “She practices the piano every day.” (Anh ngữ Mỹ - phổ biến hơn)
Correct: “He needs to practise his interviewing skills.” (Anh ngữ Anh - mặc dù "practice" cũng đúng)
Correct: “He needs to practice his interviewing skills.” (Anh ngữ Mỹ - phổ biến hơn)
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "practise" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi gợi ý thêm một vài câu ví dụ hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?
To master a new skill, you must:
a) ignore it
b) practise it regularly
c) memorize theory only
d) repeat mistakes
Which of these are correct?
a) She needs practise her piano scales.
b) She needs to practise her piano scales.
c) She needs practicing her piano scales.
d) She needs to rehearsing her piano scales.
The basketball team will __________ their strategies before the finals.
a) discuss
b) practise
c) perform
d) ignore
Which verb does NOT fit? "To __________ medicine, you must study for years."
a) practise
b) study
c) teach
d) master
He __________ public speaking by joining a debate club.
a) improved
b) practised
c) avoided
d) observed
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()