Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
predicate nghĩa là Thuộc tính. Học cách phát âm, sử dụng từ predicate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Thuộc tính
Từ "predicate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "predicate" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng, cùng với ví dụ:
def add(x, y): return x + y - add là một predicate, nó nhận hai đối số (x, y) và trả về tổng của chúng.country = ‘USA’) để lọc các khách hàng thuộc quốc gia Hoa Kỳ.Tóm tắt:
| Nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngữ pháp | Cụm động từ mô tả hành động/trạng thái | "Birds fly." (predicate: "fly") |
| Logic học | Mệnh đề xác định thuộc tính | "The value is greater than 10." |
| Lập trình | Hàm trả về giá trị | def is_even(x): return x % 2 == 0 |
| Cơ sở dữ liệu | Truy vấn/mệnh đề lọc dữ liệu | SELECT * FROM products WHERE price > 50 |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "predicate", bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: bạn đang đọc một bài viết về ngữ pháp, logic học, hay lập trình?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()