Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
predominate nghĩa là chiếm ưu thế. Học cách phát âm, sử dụng từ predominate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chiếm ưu thế
Từ "predominate" có cách phát âm như sau:
/prɪˈdɒmɪneɪt/
Phát âm chi tiết:
Tổng hợp: prɪˈdɒmɪneɪt
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "predominate" (từ đồng nghĩa với "dominant", "prevail", hoặc "overwhelm") có nghĩa là chiếm ưu thế, chiếm ưu dominion, hoặc thường xuyên hơn trong một tình huống. Nó thường được dùng để chỉ thứ gì đó (ví dụ: một ý kiến, một màu sắc, một yếu tố) có ảnh hưởng hoặc sự hiện diện lớn hơn, lấn át những thứ khác.
Dưới đây là cách sử dụng từ "predominate" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
So sánh với các từ đồng nghĩa:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dominant | Chiếm ưu thế, nổi bật | The white dominated the room. (Màu trắng nổi bật trong phòng.) |
| Prevail | Thắng, chiếm ưu thế | Justice prevailed in the end. (Công lý chiếm ưu thế vào cuối cùng.) |
| Overwhelm | Làm choáng ngợp, lấn át | The noise overwhelmed me. (Tiếng ồn lấn át tôi.) |
Bạn có thể sử dụng từ "predominate" khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó thường xuyên được ưu tiên hoặc có ảnh hưởng lớn hơn trong một tình huống nhất định.
Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "predominate", hãy cung cấp nó và tôi có thể giúp bạn xem nó có phù hợp không.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()