preponderance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

preponderance nghĩa là ưu thế. Học cách phát âm, sử dụng từ preponderance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ preponderance

preponderancenoun

ưu thế

/prɪˈpɒndərəns//prɪˈpɑːndərəns/

Tuyệt vời! Từ "preponderance" có cách phát âm khá phức tạp. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

  • pre-: /priː/ (giống như "pri" trong "price" nhưng ngắn hơn một chút)
  • pon: /pɒn/ (giống như "pon" trong "pond")
  • ance: /əˈns/ (giống như "ans" trong "dance", phát âm "ə" như trong "about")
  • -dence: /dɪˈsəns/ (giống như "dense" nhưng giữ nguyên âm đầu)

Tổng hợp: /priːˈpɒnɪdɪˈsens/

Bạn có thể tìm các đoạn audio mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ preponderance trong tiếng Anh

Từ "preponderance" trong tiếng Anh có nghĩa là sự chiếm ưu thế, sự áp đảo, sự vượt trội về số lượng, sự cân bằng nghiêng về một phía. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tranh tụng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "preponderance" với các ví dụ cụ thể:

1. Trong pháp luật và tranh tụng:

  • Định nghĩa: Trong các vụ kiện tụng dân sự, "preponderance of the evidence" (sự chiếm ưu thế của bằng chứng) là tiêu chuẩn chứng minh thấp nhất. Điều này có nghĩa là để thắng kiện, nhà nguyên đơn phải chứng minh rằng có nhiều bằng chứng hơn là không có, rằng khả năng sự kiện xảy ra cao hơn khả năng nó không xảy ra.
  • Ví dụ:
    • "The judge ruled that there was a preponderance of the evidence to suggest the defendant was negligent." (Tòa án ra phán quyết rằng có sự chiếm ưu thế của bằng chứng cho thấy bị cáo đã sơ suất.)
    • "The prosecution presented evidence showing a preponderance of the evidence that the defendant committed the crime." (Vụ truy tố đưa ra bằng chứng cho thấy có sự chiếm ưu thế của bằng chứng rằng bị cáo đã phạm tội.)

2. Trong các ngữ cảnh khác (không liên quan đến pháp luật):

  • Sự chiếm ưu thế về số lượng:
    • "There was a preponderance of older people at the conference." (Có sự chiếm ưu thế của người lớn tuổi tại hội nghị.) (Có nhiều người lớn tuổi hơn người trẻ.)
    • “The team had a preponderance of talented players.” (Đội bóng có sự chiếm ưu thế của những cầu thủ tài năng.) (Đội có nhiều cầu thủ giỏi hơn.)
  • Sự cân bằng nghiêng về một phía (ý nghĩa rộng hơn):
    • “The preponderance of opinion is that the policy is flawed.” (Sự chiếm ưu thế của dư luận cho thấy chính sách này có lỗi.) (Hầu hết mọi người cho rằng chính sách này có lỗi.)
    • "Despite some positive aspects, the preponderance of the data suggests the project will fail." (Mặc dù có một số khía cạnh tích cực, nhưng sự chiếm ưu thế của dữ liệu cho thấy dự án sẽ thất bại.) (Dữ liệu cho thấy dự án sẽ thất bại nhiều hơn là thành công.)

Lưu ý:

  • "Preponderance" thường được dùng để chỉ một sự khác biệt nhỏ nhưng rõ ràng, đủ để đưa ra kết luận.
  • Không giống như "balance of probabilities" (sự cân bằng khả năng), "preponderance of the evidence" đặc biệt được sử dụng trong các phiên tòa.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "preponderance" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()