Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
presumably nghĩa là có thể được, có lẽ. Học cách phát âm, sử dụng từ presumably qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
có thể được, có lẽ

Từ "presumably" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Mẹo:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "presumably" trong tiếng Anh có nghĩa là "có lẽ", "có thể", hoặc "giả sử". Nó được sử dụng để diễn tả một suy đoán dựa trên những thông tin có sẵn, nhưng chưa chắc chắn là đúng.
Dưới đây là cách sử dụng từ "presumably" một cách hiệu quả, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
"Presumably" có nghĩa tương tự như "likely" (khả năng cao), "probably" (có lẽ), hoặc "most likely" (khả năng cao nhất), nhưng "presumably" thường mang ý nghĩa suy đoán dựa trên thông tin có sẵn hơn, chứ không phải chỉ đơn thuần là một sự đánh giá về khả năng.
“Presumably” thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn “likely” hoặc “probably”.
Lời khuyên:
Khi sử dụng "presumably", hãy chắc chắn rằng bạn có một lý do hợp lý để đưa ra suy đoán đó. Nó sẽ giúp tăng tính thuyết phục cho ý kiến của bạn.
Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể về ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này để tôi có thể giúp bạn diễn đạt tốt hơn không?
Chọn từ thích hợp: presumably, probably, supposedly, clearly
Chọn 1 hoặc nhiều từ phù hợp:
The CEO ______ canceled the meeting because they didn’t respond to emails.
a) presumably b) obviously c) hardly d) deliberately
The ancient artifact was ______ stolen, though the museum insists it was misplaced.
a) presumably b) supposedly c) unexpectedly d) rarely
The results were ______ accurate, as the team double-checked all calculations.
a) presumably b) entirely c) questionably d) likely
He ______ forgot his keys, but later found them in his bag.
a) temporarily b) presumably c) mistakenly d) nearly
The policy change will ______ affect all departments, but the details are unclear.
a) presumably b) theoretically c) arguably d) scarcely
Sử dụng gợi ý trong ngoặc:
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()