Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
pride nghĩa là sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ. Học cách phát âm, sử dụng từ pride qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự kiêu hãnh, sự hãnh diện, tính kiêu căng, tự phụ

Từ "pride" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy tổng thể, phát âm của "pride" là: prɑɪd (có thể hơi khác một chút tùy theo giọng địa phương, nhưng đây là cách phát âm phổ biến nhất).
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "pride" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng chính của từ này, cùng với ví dụ:
Các cụm từ liên quan đến “pride”:
Mẹo để sử dụng “pride” một cách chính xác:
Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "pride" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một đoạn văn, hoặc bạn muốn hiểu rõ hơn về một tình huống cụ thể?
The community takes great ______ in preserving its cultural heritage.
a) pride
b) honor
c) dignity
d) ego
Her speech was filled with ______, but it lacked concrete solutions.
a) pride
b) confidence
c) vanity
d) satisfaction
Which word(s) can replace "pride" in this sentence: "He swallowed his ______ and admitted his mistake."
a) arrogance
b) ego
c) satisfaction
d) joy
The museum’s exhibition is a source of ______ for the entire city.
a) pride
b) fame
c) respect
d) shame
Success should inspire humility, not excessive ______.
a) pride
b) happiness
c) greed
d) envy
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()