pride là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

pride nghĩa là sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụ. Học cách phát âm, sử dụng từ pride qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ pride

pridenoun

sự kiêu hãnh, sự hãnh diện, tính kiêu căng, tự phụ

/prʌɪd/
Định nghĩa & cách phát âm từ pride

Từ "pride" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • PR - Phát âm giống như âm "pur" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn và rõ ràng hơn).
  • AID - Phát âm giống như âm "aid" trong từ "aid" (nhấn vào âm "aid").

Vậy tổng thể, phát âm của "pride" là: prɑɪd (có thể hơi khác một chút tùy theo giọng địa phương, nhưng đây là cách phát âm phổ biến nhất).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ pride trong tiếng Anh

Từ "pride" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng chính của từ này, cùng với ví dụ:

1. Tự hào (Noun – danh từ):

  • Meaning: Feeling happy and satisfied with something you have done or achieved. (Cảm thấy hạnh phúc và hài lòng về điều gì đó bạn đã làm hoặc đạt được).
  • Example: "I'm so proud of my daughter for graduating from college." (Tôi tự hào về con gái mình vì đã tốt nghiệp đại học.)
  • Example: "He felt a sense of pride in his work." (Anh ấy cảm thấy tự hào về công việc của mình.)

2. Kiêu hãnh (Noun – danh từ):

  • Meaning: A feeling of superiority or arrogance, often towards those you consider to be less important. (Cảm giác vượt trội hoặc kiêu ngạo, thường đối với những người bạn coi là kém quan trọng hơn). Thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Example: “He used his pride to belittle others." (Anh ta dùng sự kiêu hãnh của mình để hạ thấp người khác.)
  • Example: “Don’t let your pride stop you from asking for help.” (Đừng để sự kiêu hãnh của bạn ngăn cản bạn khi cần giúp đỡ.)

3. Tự hào (Verb – động từ):

  • Meaning: To take pleasure or satisfaction in something you have done or achieved. (Cảm thấy vui thích hoặc hài lòng về điều gì đó bạn đã làm hoặc đạt được).
  • Example: "She prides herself on her honesty." (Cô ấy tự hào về sự trung thực của mình.)
  • Example: "He prides his knowledge of history." (Anh ấy tự hào về kiến thức của mình về lịch sử.)

4. Sự tự hào (Noun – danh từ):

  • Meaning: A quality or characteristic that someone is proud of. (Một phẩm chất hoặc đặc điểm mà ai đó tự hào).
  • Example: "She has a pride in her cultural heritage." (Cô ấy có niềm tự hào về di sản văn hóa của mình.)

Các cụm từ liên quan đến “pride”:

  • Take pride in: Tự hào về
  • Be proud of: Tự hào về
  • Pride and joy: Niềm tự hào lớn nhất
  • Pride of place: Vị trí trang trọng nhất

Mẹo để sử dụng “pride” một cách chính xác:

  • Distinguish between positive and negative pride: "Pride" can be a positive emotion (feeling good about your accomplishments) or a negative emotion (feeling superior to others). Pay attention to the context to understand the intended meaning.
  • Consider the tone: The word “pride” carries a strong emotional weight. Be mindful of the tone you want to convey when using it.

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "pride" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một đoạn văn, hoặc bạn muốn hiểu rõ hơn về một tình huống cụ thể?

Thành ngữ của từ pride

somebody’s pride and joy
a person or thing that causes somebody to feel very pleased or satisfied
  • The car is her pride and joy.
  • He loves that boat, it's his pride and joy.
pride comes/goes before a fall
(saying)if you have too high an opinion of yourself or your abilities, something will happen to make you look stupid
    pride of place
    the position in which something is most easily seen, that is given to the most important thing in a particular group
    • The photo was given pride of place on the mantelpiece.

    Luyện tập với từ vựng pride

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. She felt a deep sense of ______ when her team won the national championship.
    2. His ______ in his work was evident through the meticulous details of the project.
    3. The company’s success is built on a foundation of ______ and innovation.
    4. Despite his achievements, he never showed any signs of ______ or arrogance.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. The community takes great ______ in preserving its cultural heritage.
      a) pride
      b) honor
      c) dignity
      d) ego

    2. Her speech was filled with ______, but it lacked concrete solutions.
      a) pride
      b) confidence
      c) vanity
      d) satisfaction

    3. Which word(s) can replace "pride" in this sentence: "He swallowed his ______ and admitted his mistake."
      a) arrogance
      b) ego
      c) satisfaction
      d) joy

    4. The museum’s exhibition is a source of ______ for the entire city.
      a) pride
      b) fame
      c) respect
      d) shame

    5. Success should inspire humility, not excessive ______.
      a) pride
      b) happiness
      c) greed
      d) envy

    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. Original: She was very proud of her daughter’s academic achievements.
      Rewrite: →
    2. Original: Their dedication to charity work is admirable.
      Rewrite: →
    3. Original: He couldn’t hide his satisfaction after finishing the marathon.
      Rewrite: →

    Đáp án:

    Bài tập 1:

    1. pride
    2. pride
    3. teamwork (nhiễu)
    4. conceit (nhiễu)

    Bài tập 2:

    1. a) pride
    2. c) vanity (nhiễu, do ngữ cảnh tiêu cực)
    3. a) arrogance, b) ego (nhiễu: "satisfaction" và "joy" không hợp ngữ cảnh)
    4. a) pride
    5. a) pride

    Bài tập 3:

    1. She felt immense pride in her daughter’s academic achievements.
    2. They take great pride in their dedication to charity work.
    3. He couldn’t conceal his joy after finishing the marathon. (Không dùng "pride")

    Bình luận ()