prime minister là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

prime minister nghĩa là thủ tướng. Học cách phát âm, sử dụng từ prime minister qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ prime minister

prime ministernoun

thủ tướng

/ˌprʌɪ(m) ˈmɪnɪstə/
Định nghĩa & cách phát âm từ prime minister

Phát âm từ "prime minister" trong tiếng Anh như sau:

  • prime: /praɪm/ (âm "p" như "p" trong "pen", âm "a" như "a" trong "father", âm "i" như "i" trong "machine", âm "m" như "m" trong "mother")
  • minister: /ˈmɪnɪstər/ (âm "m" như "m" trong "mother", âm "i" như "i" trong "machine", âm "n" như "n" trong "no", âm "i" như "i" trong "it", âm "s" như "s" trong "sun", âm "t" như "t" trong "top", âm "er" như "er" trong "her")

Tổng hợp: /praɪm/ /ˈmɪnɪstər/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ prime minister trong tiếng Anh

Từ "Prime Minister" trong tiếng Anh có nghĩa là Thủ tướng. Đây là người đứng đầu chính phủ của một quốc gia thuộc chế độ Westminster (chủ nghĩa nghị viện). Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và đầy đủ:

1. Định nghĩa:

  • Prime Minister: The head of government in a parliamentary system. (Người đứng đầu chính phủ trong một hệ thống nghị viện).

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Mô tả vị trí: "The Prime Minister is responsible for leading the country's government." (Thủ tướng chịu trách nhiệm lãnh đạo chính phủ của đất nước).
  • Tham khảo chính phủ: "The Prime Minister announced a new economic policy." (Thủ tướng đã công bố một chính sách kinh tế mới).
  • Nói về vai trò: "The Prime Minister has a crucial role in negotiating international treaties." (Thủ tướng có vai trò quan trọng trong việc đàm phán các hiệp ước quốc tế).
  • Khi nói về việc bổ nhiệm: “The King appointed the new Prime Minister yesterday.” (Vua đã bổ nhiệm Thủ tướng mới hôm qua).

3. Điểm khác biệt so với "President":

  • President thường là người đứng đầu nhà nước và chính phủ trong các quốc gia không thuộc chế độ Westminster (ví dụ: Hoa Kỳ).
  • Prime Minister chỉ là người đứng đầu chính phủ trong các quốc gia có hệ thống chính phủ nghị viện.

4. Ví dụ trong câu:

  • "The Prime Minister met with the foreign secretary to discuss trade agreements." (Thủ tướng đã gặp gỡ bộ trưởng ngoại giao để thảo luận về các thỏa thuận thương mại).
  • "Critics questioned the Prime Minister's handling of the economic crisis." (Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi về việc Thủ tướng xử lý cuộc khủng hoảng kinh tế).
  • “The Prime Minister is expected to resign after the election.” (Thủ tướng dự kiến sẽ từ chức sau cuộc bầu cử).

5. Lưu ý:

  • "Prime Minister" được viết hoa khi dùng để chỉ chức danh.
  • Thường dùng "the Prime Minister" để chỉ người đang giữ chức vụ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "Prime Minister" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Các từ đồng nghĩa với prime minister

Luyện tập với từ vựng prime minister

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The __________ of Japan announced a new economic policy last week.
  2. After the election, the winning party’s leader was appointed as __________.
  3. The __________ of the university delivered a speech at the graduation ceremony. (gây nhiễu)
  4. The king met with his __________ to discuss foreign relations.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Who is the head of government in the UK?
    a) President
    b) Prime Minister
    c) Monarch
    d) Chancellor

  2. The __________ of Canada addressed the press about climate change.
    a) Governor
    b) Mayor
    c) Prime Minister
    d) Secretary

  3. Which title is not used in a parliamentary system?
    a) Prime Minister
    b) President
    c) Premier (gây nhiễu)
    d) Dictator

  4. The meeting included the __________, finance minister, and foreign affairs minister.
    a) CEO
    b) Prime Minister
    c) Ambassador
    d) Senator

  5. In Germany, the equivalent role to the UK’s "Prime Minister" is called:
    a) Bundeskanzler
    b) Premier (gây nhiễu)
    c) President
    d) Chief Executive


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The leader of the ruling party will give a speech tomorrow.
    → __________
  2. The head of government visited the disaster area.
    → __________
  3. The president signed the bill into law. (không dùng "prime minister")
    → __________

Đáp án:

Bài 1:

  1. Prime Minister
  2. prime minister
  3. chancellor (hoặc president/rector, tùy ngữ cảnh)
  4. prime minister

Bài 2:

  1. b) Prime Minister
  2. c) Prime Minister
  3. b) President (hoặc d) Dictator, tùy hệ thống)
  4. b) Prime Minister
  5. a) Bundeskanzler

Bài 3:

  1. The prime minister will give a speech tomorrow.
  2. The prime minister visited the disaster area.
  3. The head of state signed the bill into law. (hoặc "The chancellor")

Bình luận ()