Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
prime minister nghĩa là thủ tướng. Học cách phát âm, sử dụng từ prime minister qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thủ tướng

Phát âm từ "prime minister" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /praɪm/ /ˈmɪnɪstər/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "Prime Minister" trong tiếng Anh có nghĩa là Thủ tướng. Đây là người đứng đầu chính phủ của một quốc gia thuộc chế độ Westminster (chủ nghĩa nghị viện). Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và đầy đủ:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "Prime Minister" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Who is the head of government in the UK?
a) President
b) Prime Minister
c) Monarch
d) Chancellor
The __________ of Canada addressed the press about climate change.
a) Governor
b) Mayor
c) Prime Minister
d) Secretary
Which title is not used in a parliamentary system?
a) Prime Minister
b) President
c) Premier (gây nhiễu)
d) Dictator
The meeting included the __________, finance minister, and foreign affairs minister.
a) CEO
b) Prime Minister
c) Ambassador
d) Senator
In Germany, the equivalent role to the UK’s "Prime Minister" is called:
a) Bundeskanzler
b) Premier (gây nhiễu)
c) President
d) Chief Executive
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()