Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
principal nghĩa là hiệu trưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ principal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
hiệu trưởng

Từ "principal" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý quan trọng:
Để luyện phát âm tốt hơn, bạn có thể:
Bạn có thể tìm các đoạn phát âm trên YouTube hoặc các trang web như Forvo: https://forvo.com/word/%E2%80%9Cpincipal%E2%80%9D/
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "principal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, cùng với ví dụ:
Lưu ý: "Principal" có thể được viết hoa (Principal) khi dùng như danh từ để chỉ người đứng đầu hoặc người lãnh đạo.
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "principal" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'principal' trong câu 'The principal cause of the problem was...'".
Điền các từ sau vào chỗ trống cho phù hợp: principal, principle, primary, schoolmaster.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng nếu phù hợp về ngữ nghĩa):
The ________ investor in the startup decided to withdraw his funding due to the economic downturn. A. principal | B. principle | C. main | D. primary
We must adhere to the ________ of honesty and integrity in all our business dealings. A. principal | B. principles | C. rules | D. ethics
The ________ of the university addressed the faculty regarding the new research budget. A. principal | B. president | C. chancellor | D. principle
One of the ________ causes of climate change is the excessive emission of greenhouse gases. A. principal | B. principle | C. major | D. key
She is a woman of high ________; she would never compromise her values for money. A. principal | B. principles | C. integrity | D. morals
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc:
The most important factor in our success is teamwork. (principal) -> ____________________________________________________________________
The head of the school will meet with the parents this afternoon. (principal) -> ____________________________________________________________________
The basic rule of this game is that you cannot touch the ball with your hands. (principle) -> ____________________________________________________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()