prison là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

prison nghĩa là nhà tù. Học cách phát âm, sử dụng từ prison qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ prison

prisonnoun

nhà tù

/ˈprɪzn/
Định nghĩa & cách phát âm từ prison

Từ "prison" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • PRII-zn

Phần "PRII" nghe giống như "free" (miễn phí) nhưng kéo dài hơn một chút.

  • zn nghe giống như chữ "zn" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ prison trong tiếng Anh

Từ "prison" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Nhà tù, trại giam (Noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ một nơi dành cho những người bị kết án và bị giam giữ vì tội phạm.
  • Ví dụ:
    • "He was sent to prison for stealing." (Anh ta bị đi tù vì trộm cắp.)
    • "The prison is located outside the city." (Nhà tù nằm bên ngoài thành phố.)
    • "She escaped from prison." (Cô ấy đã trốn khỏi nhà tù.)

2. Sự giam cầm, tù túng (Noun):

  • Ý nghĩa: Sử dụng để chỉ một tình trạng bị giam giữ, bị kìm hãm, hoặc bị hạn chế tự do.
  • Ví dụ:
    • "His life was filled with prison." (Cuộc đời anh ta tràn ngập sự tù túng.)
    • "The company is under prison of debt." (Công ty đang bị giam cầm trong sự bần cùng tài chính.)
    • "The oppressive regime imposed a prison on the people's freedom." (Chính phủ áp bức tước đoạt quyền tự do của người dân.)

3. Hầm (Noun):

  • Ý nghĩa: Đôi khi, "prison" có thể được dùng để chỉ một hầm, thường là hầm ngầm hoặc hầm đổ nát.
  • Ví dụ:
    • "They found a dark prison beneath the castle." (Họ tìm thấy một hầm tối bên dưới lâu đài.)

4. "Put someone in prison" - Bắt giam ai đó (Idiom):

  • Ý nghĩa: Nghĩa đen là "đưa ai đó vào nhà tù," nhưng thườn dùng để mang ý nghĩa "bắt giữ" một người vì tội phạm.
  • Ví dụ:
    • "The police will put him in prison if he doesn't stop." (Cảnh sát sẽ bắt giam anh ta nếu anh ta không dừng lại.)

5. "Prison sentence" - Hộ chiếu tù (Noun):

  • Ý nghĩa: Một bản án tù giam.
  • Ví dụ:
    • "He received a five-year prison sentence." (Anh ta nhận được một bản án tù giam năm năm.)

6. Cách sử dụng ẩn dụ (Figurative Language):

  • Ý nghĩa: "Prison" có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, ví dụ như sự cô lập, sự đau khổ, hoặc sự ghen tuông.
  • Ví dụ:
    • "His anger was a prison for his mind." (Sự tức giận của anh ta là một nhà tù cho tâm trí anh ta.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "prison", bạn có thể cho mình biết thêm về ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này. Ví dụ: bạn muốn dùng nó trong bài viết, cuộc trò chuyện, hay trong một tình huống cụ thể nào đó? Nếu bạn cho mình biết thêm thông tin, mình sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác nhất có thể.

Luyện tập với từ vựng prison

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After committing the crime, he was sentenced to 10 years in ______.
  2. The activists protested against the harsh conditions in the local ______.
  3. She pleaded guilty but avoided ______ by paying a heavy fine.
  4. The suspect was held in ______ for 48 hours before being released.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Violent offenders often face long terms in:
    a) prison
    b) hospital
    c) school
    d) exile

  2. The new law aims to reduce overcrowding in ______ by promoting rehabilitation programs.
    a) offices
    b) prisons
    c) courts
    d) factories

  3. Which words can describe a place where criminals are confined? (Chọn tối đa 2)
    a) jail
    b) prison
    c) hotel
    d) university

  4. The defendant was released on bail instead of being sent to ______ immediately.
    a) prison
    b) prison (correct but intentionally repeated)
    c) detention center
    d) home

  5. The documentary exposed corruption within the ______ system, including bribery among guards.
    a) education
    b) healthcare
    c) prison
    d) military


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He was locked up for theft.
    Rewrite: ______

  2. Original: The government plans to build more facilities to hold criminals.
    Rewrite: ______

  3. Original: The judge ordered his confinement for three years.
    Rewrite: ______ (không dùng "prison")


Đáp án:

Bài 1:

  1. prison
  2. prison
  3. jail (nhiễu)
  4. custody (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) prison
  2. b) prisons
  3. a) jail, b) prison
  4. c) detention center
  5. c) prison

Bài 3:

  1. He was sent to prison for theft.
  2. The government plans to build more prisons.
  3. The judge ordered him to serve a three-year sentence in jail. (Thay thế bằng "jail")

Bình luận ()