promulgate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

promulgate nghĩa là ban hành. Học cách phát âm, sử dụng từ promulgate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ promulgate

promulgateverb

ban hành

/ˈprɒmlɡeɪt//ˈprɑːmlɡeɪt/

Từ "promulgate" có cách phát âm như sau:

  • ˈprɒmʊleɪt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Phân tích chi tiết:

  • pro: phát âm gần giống "pro" trong "problem"
  • mul: phát âm gần giống "mull" (nghĩa là hâm nóng trà)
  • gate: phát âm gần giống "gate" (cổng)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ promulgate trong tiếng Anh

Từ "promulgate" trong tiếng Anh có nghĩa là ban hành, tuyên bố chính thức, công bố một sắc lệnh, luật lệ, hoặc thông tin một cách rộng rãi. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến việc đưa ra một quyết định hoặc thông tin quan trọng đến công chúng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "promulgate" và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa chính:

  • To formally announce or publish a decree, law, or other official information. (Cung cấp thông báo hoặc công bố chính thức một sắc lệnh, luật lệ hoặc thông tin chính thức khác.)

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Các nhà lãnh đạo thường promulgate các chính sách mới. (Leaders often promulgate new policies.)
  • Tòa án đã promulgate phán quyết về vụ kiện này. (The court promulgated a judgment on this case.)
  • Hãng thông tấn đã promulgate thông báo về cuộc bầu cử. (The news agency promulgated a notice about the election.)
  • Chính phủ đã promulgate luật mới về bảo vệ môi trường. (The government promulgated a new law on environmental protection.)

3. Dạng chính tả khác:

  • Promulgate (dạng gốc)
  • Promulgated (dạng quá khứ và phân từ) - Ví dụ: "The president promulgated the law last week." (Tổng thống đã ban hành luật vào tuần trước.)

4. Ý ngữ nghĩa tương đương:

Theo Cambridge Dictionary, "promulgate" có thể được dịch là:

  • to make something, especially a law or decree, known officially (làm cho một điều gì đó, đặc biệt là một luật lệ hoặc sắc lệnh, được biết đến một cách chính thức)

Lưu ý: "Promulgate" thường được coi là một từ trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một bài báo, bài phát biểu, hoặc một tình huống cụ thể khác?


Bình luận ()