Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
prospect nghĩa là viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ. Học cách phát âm, sử dụng từ prospect qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
viễn cảnh, toàn cảnh, triển vọng, mong chờ

Từ "prospect" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Nguyên âm (vowel): /prəˈspekt/
Hậu âm (diphthong): /ekt/ - phát âm loại "e" kéo dài, như tiếng "egg" (trứng) nhưng ngắn hơn.
Tổng hợp: /prəˈspekt/ (prə-SPEKKT)
Mẹo:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "prospect" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, cùng với các ví dụ:
Nghĩa đen: Một cơ hội, một khả năng tiềm năng.
Nghĩa bóng (trong kinh doanh, bán hàng): Một khách hàng tiềm năng, một người có khả năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.
Nghĩa bóng (trong thăm dò tài nguyên): Một khu vực có khả năng chứa tài nguyên như khoáng sản, dầu mỏ, khí đốt.
Tóm lại:
| Danh từ (Prospect) | Động từ (Prospect) | Danh từ (Prospecting) |
|---|---|---|
| Cơ hội, tiềm năng | Lường đoán, dự đoán, tìm kiếm | Hành động tìm kiếm, thăm dò |
Lời khuyên:
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh hoặc câu cụ thể để tôi có thể giải thích rõ hơn về cách sử dụng từ "prospect" nhé!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The ________ of winning the contract has motivated the entire sales team.
A. prospect
B. aspect
C. expectation
D. perspective
In academic writing, which term is most appropriate to describe a possible future outcome?
A. proposal
B. prospect
C. proposal
D. perception
Which word(s) fit naturally in this sentence?
There is a growing ________ that renewable energy will dominate the global market by 2050.
A. prediction
B. prospect
C. pressure
D. presence
Choose the correct word to complete the sentence:
The architect presented a detailed ________ of the new building design to the committee.
A. prospect
B. project
C. proposal
D. prospectus
Which word best fits in the following context?
Investors are closely watching the ________ of a recession in the next fiscal quarter.
A. risk
B. threat
C. prospect
D. exposure
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "prospect":
It is possible that the economy will recover next year.
Rewrite the sentence using "prospect" appropriately:
The chance of discovering new antibiotic-resistant bacteria is increasing.
Rewrite the sentence without using "prospect", but keep the meaning close:
The prospect of working remotely forever excites many employees.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()