Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
protractor nghĩa là thước đo độ. Học cách phát âm, sử dụng từ protractor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thước đo độ

Từ "protractor" (máy đo góc) được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈproʊkʌtər/ (pro-kutter)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "protractor" có một vài cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, chủ yếu liên quan đến cả vật lý và môi trường:
Tóm tắt:
| Cách Sử Dụng | Định Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dụng Cụ Đo Góc | Công cụ đo góc, hình tam giác | "I used a protractor..." |
| Sinh Thái | Vùng đầm lầy, đồng đất ngập nước | “The wetlands are characterized by protractors..." |
| Kiểm Thử Phần Mềm | Framework kiểm thử tự động cho web | "We use Protractor..." |
Để biết cách sử dụng chính xác nhất, hãy xem xét ngữ cảnh mà từ “protractor” được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một cách sử dụng cụ thể nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn quan tâm đến cách sử dụng nó trong ngữ cảnh kiểm thử phần mềm?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()