provided là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

provided nghĩa là với điều kiện là, miễn là. Học cách phát âm, sử dụng từ provided qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ provided

providedconjunction

với điều kiện là, miễn là

/prəˈvʌɪdɪd/
Định nghĩa & cách phát âm từ provided

Từ "provided" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /ˈprə.vɪ.dɪd/

    • prə: phát âm giống như "pr" trong "proud" + "uh" (ngắn và nhẹ).
    • vɪ: phát âm giống như "vi" trong "vine".
    • dɪd: phát âm giống như "did" trong "did you".
  • Phân tích âm tiết:

    • pro-vid-ed (từng từng âm tiết)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ provided trong tiếng Anh

Từ "provided" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc "cung cấp", "điều kiện", hoặc "trong trường hợp". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Cung cấp, mang lại (to provide something):

  • Ý nghĩa: Từ "provided" dùng để chỉ việc cung cấp một thứ gì đó cho ai đó hoặc một cái gì đó.
  • Cấu trúc: Provided + something + [that/for] + somebody/something
  • Ví dụ:
    • "The company provided employees with free health insurance." (Công ty đã cung cấp bảo hiểm y tế miễn phí cho nhân viên.)
    • "I’ll provide you with all the information you need." (Tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin bạn cần.)
    • "The farmer provided his family with enough food." (Người nông dân đã cung cấp cho gia đình mình đủ thức ăn.)

2. Điều kiện (as/so long as):

  • Ý nghĩa: "Provided that" (hoặc “as”/ “so long as”) được sử dụng để đưa ra một điều kiện, tức là chỉ ra rằng một việc gì đó sẽ chỉ xảy ra khi điều kiện đó được đáp ứng.
  • Cấu trúc: Provided that/As/So long as + clause
  • Ví dụ:
    • "Provided that you finish your homework, you can watch TV." (Nếu bạn hoàn thành bài tập về nhà, bạn mới được xem TV.)
    • "As long as it doesn't rain, we'll go to the beach." (Cho đến khi trời không mưa, chúng ta sẽ đến bãi biển.)
    • "So long as you’re careful, you’ll be fine.” (Trong khi bạn cẩn thận, bạn sẽ ổn.)

3. Trong mệnh đề trạng ngữ điều kiện (conditional clause):

  • Ý nghĩa: Tương tự như trên, "provided" có thể được sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ điều kiện để thể hiện một điều kiện. Nó có thể thay thế cho "as long as," "so long as," hoặc "on the condition that."
  • Ví dụ:
    • "He will accept the job provided he receives a higher salary." (Anh ấy sẽ chấp nhận công việc với điều kiện anh ấy nhận được mức lương cao hơn.)

4. Một cách diễn đạt khác (in case):

  • Ý nghĩa: "Provided" có thể được dùng với "in case" để diễn đạt ý nghĩa "trong trường hợp" hoặc "nếu có".
  • Ví dụ:
    • “Take an umbrella provided it might rain.” (Hãy mang theo ô nếu trời có thể mưa.)

Tóm tắt:

Cách sử dụng Cấu trúc Ví dụ
Cung cấp Provided + something + [that/for] Provided you with water.
Điều kiện Provided that / As / So long as Provided that you study hard.
Mệnh đề điều kiện Provided (trong mệnh đề) Provided he's healthy.
Trong trường hợp Provided (with) Provided we have enough supplies.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "provided" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Luyện tập với từ vựng provided

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The project will proceed smoothly _______ all team members submit their reports on time.
  2. You can borrow my laptop _______ you return it by 5 PM.
  3. The seminar is free to attend, but seating is limited _______ registration is required.
  4. The contract guarantees payment _______ the services are delivered as agreed.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The company will approve your request ______ you meet the eligibility criteria.
    A. unless
    B. provided
    C. even if
    D. despite

  2. We’ll start the meeting on time ______ everyone arrives punctually.
    A. as long as
    B. provided that
    C. in case
    D. for

  3. ______ the data is accurate, the analysis will be reliable.
    A. Unless
    B. Provided
    C. Although
    D. However

  4. The refund policy applies only ______ the product is unopened.
    A. if
    B. provided
    C. whether
    D. despite

  5. ______ heavy rain, the event was postponed indefinitely.
    A. Due to
    B. Provided
    C. Unless
    D. As long as


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: You can join the trip if you finish your homework.
    Rewrite: _________________________________________________.

  2. Original: The experiment will succeed only when all variables are controlled.
    Rewrite: _________________________________________________.

  3. Original: The software works well, but it requires regular updates.
    Rewrite: _________________________________________________.


Đáp án:

Bài 1:

  1. provided
  2. provided
  3. if (nhiễu)
  4. if (nhiễu)

Bài 2:

  1. B (provided)
  2. A/B (as long as/provided that)
  3. B (Provided)
  4. A/B (if/provided)
  5. A (Due to)

Bài 3:

  1. Rewrite: You can join the trip provided you finish your homework.
  2. Rewrite: The experiment will succeed provided that all variables are controlled.
  3. Rewrite: The software works well as long as it receives regular updates. (không dùng "provided")

Bình luận ()