Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
provided nghĩa là với điều kiện là, miễn là. Học cách phát âm, sử dụng từ provided qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
với điều kiện là, miễn là

Từ "provided" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm nguyên từ: /ˈprə.vɪ.dɪd/
Phân tích âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "provided" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc "cung cấp", "điều kiện", hoặc "trong trường hợp". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
Provided + something + [that/for] + somebody/somethingProvided that/As/So long as + clauseTóm tắt:
| Cách sử dụng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cung cấp | Provided + something + [that/for] | Provided you with water. |
| Điều kiện | Provided that / As / So long as | Provided that you study hard. |
| Mệnh đề điều kiện | Provided (trong mệnh đề) | Provided he's healthy. |
| Trong trường hợp | Provided (with) | Provided we have enough supplies. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "provided" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
The company will approve your request ______ you meet the eligibility criteria.
A. unless
B. provided
C. even if
D. despite
We’ll start the meeting on time ______ everyone arrives punctually.
A. as long as
B. provided that
C. in case
D. for
______ the data is accurate, the analysis will be reliable.
A. Unless
B. Provided
C. Although
D. However
The refund policy applies only ______ the product is unopened.
A. if
B. provided
C. whether
D. despite
______ heavy rain, the event was postponed indefinitely.
A. Due to
B. Provided
C. Unless
D. As long as
Original: You can join the trip if you finish your homework.
Rewrite: _________________________________________________.
Original: The experiment will succeed only when all variables are controlled.
Rewrite: _________________________________________________.
Original: The software works well, but it requires regular updates.
Rewrite: _________________________________________________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()