prowess là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

prowess nghĩa là năng lực. Học cách phát âm, sử dụng từ prowess qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ prowess

prowessnoun

năng lực

/ˈpraʊəs//ˈpraʊəs/

Phát âm từ "prowess" trong tiếng Anh như sau:

  • prow: /prəˈwɛs/ (Dấu gạch ngang chỉ cách phát âm giữa hai âm tiết)
    • 'p': phát âm như tiếng Việt
    • 'row': phát âm như "row" trong "rowboat"
  • ess: /ɛs/
    • 'e': phát âm như tiếng Việt
    • 's': phát âm như tiếng Việt

Tổng hợp: /prəˈwɛs/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ prowess trong tiếng Anh

Từ "prowess" trong tiếng Anh là một từ khá trang trọng và có nghĩa sâu sắc. Dưới đây là cách sử dụng từ này, cùng với các ví dụ và giải thích để bạn hiểu rõ hơn:

1. Định nghĩa:

  • Prowess: (n.) tài năng, kỹ năng, khả năng vượt trội; sự xuất sắc, thành tích đáng khen ngợi. Nó thường được sử dụng để mô tả khả năng trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong chiến đấu, thể thao hoặc nghề nghiệp.

2. Cách sử dụng:

  • Trong ngữ cảnh chiến đấu/thể thao: Đây là nơi từ "prowess" được sử dụng phổ biến nhất.

    • Example: "The knight demonstrated incredible prowess in battle, cutting through his opponents with swift and deadly precision." (Hiệp sĩ đã thể hiện tài năng chiến đấu phi thường, dùng những nhát kiếm nhanh và chính xác để hạ gục đối thủ.)
    • Example: "Her prowess as a marathon runner allowed her to win the race despite challenging conditions." (Khả năng chạy marathon của cô ấy cho phép cô ấy giành chiến thắng trong cuộc đua bất chấp điều kiện khắc nghiệt.)
  • Trong ngữ cảnh nghề nghiệp/kỹ năng: "Prowess" có thể được sử dụng để mô tả kỹ năng, tài năng tuyệt vời trong một lĩnh vực nghề nghiệp.

    • Example: "The architect's prowess in designing landmark buildings was renowned throughout the industry." (Tài năng thiết kế các công trình kiến trúc mang tính biểu tượng của kiến trúc sư được cả ngành công nhận.)
    • Example: "Her prowess as a programmer quickly made her a valuable asset to the team." (Kỹ năng lập trình của cô ấy nhanh chóng khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá của đội.)
  • Trong ngữ cảnh rộng hơn (thể hiện sự xuất sắc): Bạn có thể sử dụng "prowess" để mô tả một sự xuất sắc bất thường, không chỉ là kỹ năng mà còn cả sự tự tin và thành tựu.

    • Example: "The artist displayed a remarkable prowess in capturing the emotions of her subjects." (Nhà nghệ sĩ đã thể hiện một tài năng đặc biệt trong việc nắm bắt những cảm xúc của chủ thể.)

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Talent: Khả năng thiên bẩm, tài năng.
  • Skill: Kỹ năng, khả năng được học hỏi và luyện tập.
  • Ability: Khả năng, năng lực.
  • Mastery: Kỷ thuật, thành thạo.

Lưu ý: "Prowess" thường được coi là một từ trang trọng hơn những từ đồng nghĩa trên. Nó gợi ý đến một mức độ tài năng và thành tích vượt trội, thường có sự tự tin và kỹ năng đi kèm.

Để khắc phục, bạn có thể sử dụng "prowess" khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự xuất sắc vượt trội, không chỉ là khả năng thông thường.

Nếu bạn muốn tôi giúp bạn tìm ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh nào, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()