punctilious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

punctilious nghĩa là câu hỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ punctilious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ punctilious

punctiliousadjective

câu hỏi

/pʌŋkˈtɪliəs//pʌŋkˈtɪliəs/

Từ "punctilious" (cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo đến mức quá mức) được phát âm như sau:

  • pun - giống như âm "pun" trong "punishment"
  • til - giống như âm "til" trong "twill"
  • ee - giống như âm "ee" trong "see"
  • ous - giống như âm "ous" trong "cousin"

Kết hợp lại: /ˌpʌŋktɪˈljʊəs/ (Chú ý: /ˈpʌŋktɪljʊs/ cũng đúng)

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm trực quan tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ punctilious trong tiếng Anh

Từ "punctilious" trong tiếng Anh có nghĩa là cần cẩn, tỉ mỉ, chu đáo đến mức bất cần thiết, đặc biệt là trong việc tuân thủ các quy tắc, thủ tục, hoặc chi tiết nhỏ. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự quá khắt khe, cứng nhắc và đôi khi là hơi đáng lo ngại.

Dưới đây là cách sử dụng từ "punctilious" với các ví dụ khác nhau:

1. Mô tả một người có tính cách:

  • Positive (ít dùng, thường mang ý hơi mỉa mai): "He was a punctilious accountant, meticulously ensuring every detail of the balance sheet was correct." (Ông ấy là một kế toán cần cẩn, tỉ mỉ đảm bảo mọi chi tiết của bảng cân đối kế toán đều chính xác.) - Trong trường hợp này, "punctilious" có thể được dùng để khen ngợi sự cẩn thận, nhưng thường sẽ được sử dụng kèm theo ý rằng ông ấy hơi cứng nhắc.
  • Negative (thường dùng hơn): "My boss is incredibly punctilious about the placement of commas, which is exhausting." (Bên tôi rất cần cẩn, tỉ mỉ về việc đặt dấu phẩy, điều đó thật mệt mỏi.) - Ở đây, "punctilious" được dùng để chỉ một điểm yếu, là sự quá khắt khe và gây phiền toái.

2. Mô tả hành vi hoặc cách làm:

  • "The museum curator was punctilious in his restoration of the ancient artifacts, ensuring that every brushstroke was perfect." (Người quản trị bảo tàng cần cẩn, tỉ mỉ trong việc phục hồi các hiện vật cổ, đảm bảo mỗi nét cọ đều hoàn hảo.)
  • "He followed the instructions punctiliously, reading each step carefully before proceeding." (Anh ấy tuân thủ hướng dẫn cần cẩn, tỉ mỉ, đọc từng bước một cách cẩn thận trước khi tiếp tục.)

3. Các cách diễn đạt khác:

  • Synonyms (từ đồng nghĩa): meticulous, scrupulous, fastidious, exact, precise.
  • Antonyms (từ đối nghĩa): careless, lax, negligent.

Lưu ý:

  • "Punctilious" thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một hành vi cụ thể hơn là một khái niệm chung.
  • Nó thường ám chỉ một sự cần thận trọng quá mức, có thể gây ra những vấn đề hoặc khó khăn trong giao tiếp hoặc làm việc.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "punctilious" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách dùng nó trong một câu cụ thể, hay bạn muốn tìm hiểu thêm về lịch sử và nguồn gốc của từ này?


Bình luận ()