punctiliously là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

punctiliously nghĩa là một cách khó khăn. Học cách phát âm, sử dụng từ punctiliously qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ punctiliously

punctiliouslyadverb

một cách khó khăn

/pʌŋkˈtɪliəsli//pʌŋkˈtɪliəsli/

Từ "punctiliously" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˈpʌŋktɪ.lɪ.əsli/

Phát âm chi tiết:

  • pun - phát âm giống như chữ "pun" trong "punish"
  • cti - phát âm giống như chữ "city" (nhưng ngắn hơn)
  • lously - phát âm giống như "loosely" (nhưng bỏ âm "e" cuối cùng)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ punctiliously trong tiếng Anh

Từ "punctiliously" (lịch sự, tỉ mỉ, chú trọng đến chi tiết) là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng để miêu tả việc làm gì đó một cách cực kỳ cẩn thận, tỉ mỉ và có tính đến các chi tiết nhỏ nhặt, thường là để thể hiện sự tôn trọng hoặc tuân thủ quy tắc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "punctiliously" trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Có nghĩa là: Làm việc hoặc tuân thủ một cách cẩn thận và tỉ mỉ, đặc biệt là về các chi tiết nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "He punctiliously followed the instructions in the manual." (Anh ấy tỉ mỉ tuân theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn.)
    • "She punctiliously polished the silver until it shone." (Cô ấy cẩn thận lau chùi đồ bạc cho đến khi nó lấp lánh.)
    • "The librarian punctiliously enforced the rules about returning books on time." (Thư viện trưởng nghiêm ngặt áp dụng các quy tắc về việc trả sách đúng hạn.)

2. Nghĩa bóng (miêu tả hành vi, thói quen):

  • Có nghĩa là: Làm việc hoặc cư xử một cách rất cẩn thận, có tính đến mọi chi tiết, thường là để thể hiện sự lịch sự, trang trọng hoặc tuân thủ một quy tắc.
  • Ví dụ:
    • "The diplomat punctiliously greeted each dignitary." (Nhà ngoại giao lịch sự chào hỏi từng nguyên thủ.)
    • "He punctiliously prepared the wedding invitations." (Anh ấy tỉ mỉ chuẩn bị thiệp cưới.)
    • "She punctiliously adhered to the etiquette of the dinner party." (Cô ấy tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử tại bữa tiệc.)

Lưu ý:

  • Độ trang trọng: "Punctiliously" là một từ khá trang trọng. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn như "carefully," "meticulously," "thoroughly," hoặc "strictly."
  • Phần lớn người nói không hay sử dụng: "Punctiliously" không phải là một từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thấy nhất trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là một vài câu ví dụ tổng hợp:

  • "The chef punctiliously arranged the ingredients on the plate, ensuring each element was perfectly presented." (Nhà đầu bếp tỉ mỉ sắp xếp nguyên liệu trên đĩa, đảm bảo mỗi thành phần đều được trình bày hoàn hảo.)
  • "The officer punctiliously reviewed the documents before signing them." (Thám tử quan trọng xem xét các tài liệu cẩn thận trước khi ký.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "punctiliously" không?


Bình luận ()